Viet A Technology Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt á
3
进口笔数
1
出口笔数
$37.4K
进口金额
$7
出口金额
2025-11-24
最近进口
2023-07-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304851147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG2GCEX |
| 成立日期 | 2007-02-28 |
| 联系地址 | 372A/8 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 134/3D Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 1900545543 |
| 邮箱 | info@vietacorp.com |
| 官网 | www.vietacorp.com |
| 传真 | 0838545543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $32.9K |
| 英国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientific Specialties, Inc. | 美国 | 1 | $32.9K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Medicines And Healthcare Products Regulatory Agency | 英国 | 2 | $4.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRICH ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7 | 非CRT电脑显示器、衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $449 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $5.3K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $5.1K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $7.6K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $7.3K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $260 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $408 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | SCIENTIFIC SPECIALTIES INC | 美国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 处理器及控制器 | FIRICH ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2023-07-28 | 处理器及控制器 | FIRICH ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $3 |