VPC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VPC VIệT NAM
240
进口笔数
1
出口笔数
$12.12M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-22
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106999688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MN3R1C |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Nhà NV1-07 Khu Biệt thự Viglacera, số 178 đường Đại Mỗ , Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VPC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà NV1-07 Khu Biệt thự Viglacera, số 178 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913527671 |
| 邮箱 | Vpcvietnam.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $9.08M |
| 意大利 | 27 | $2.05M |
| 土耳其 | 41 | $710.6K |
| 中国 | 12 | $251.8K |
| 韩国 | 1 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $7.41M | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.68M | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
| Turati Idrofilo S.p.A. | 意大利 | 21 | $1.51M | 棉絮制品、8451机器零件 |
| Art Pack Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 39 | $693.1K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| ACM Engineering S.r.l. | 意大利 | 5 | $546.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Onepaper Smart Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 包装机械、纸张切割机 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.6K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Jiashan Jingtian Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 贱金属配件、灌装封口机 |
| Ipek Idrofil Pamuk San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $17.5K | 棉絮制品、聚乙烯袋 |
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nobel Nutrition Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.6K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ACM ENGINEERING SRL | 意大利 | $880 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ACM ENGINEERING SRL | 意大利 | $880 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ACM ENGINEERING SRL | 意大利 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ACM ENGINEERING SRL | 意大利 | $3 |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 棉絮制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 棉絮制品 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 其他纺织制品 | NOBEL NUTRITION CO LTD | 泰国 | $12.6K |