Mai Lam Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Mai Lâm
48
进口笔数
0
出口笔数
$783.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107459244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y40YF1 |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MAI LÂM |
| 企业英文名称 | MAI LAM MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84915956496 |
| 邮箱 | ctycpcokhimailam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 950420 | 台球配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $783.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Boken Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $781.7K | 板岩制品、其他水泥制品 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 板岩制品 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-10 | 其他锌制品 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-10 | 贱金属帽架 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $977 |
| 2025-12-10 | 台球配件 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-10 | 台球配件 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-10 | 台球配件 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-10 | 其他锌制品 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-10 | 台球配件 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 台球配件 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-10 | 台球配件 | GUANGZHOU BOKEN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |