Pharmaceutical Vitath Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 葡萄糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VITATH
12
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110056767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8R5947 |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | 29A Đường Tức Mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VITATH |
| 企业英文名称 | PHARMACEUTICAL VITATH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29A Đường Tức Mạc, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84961386969 |
| 邮箱 | hcns@vitath.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $36.7K |
| 日本 | 4 | $15.1K |
| 英国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biogrowing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 微生物毒素及培养物、毒素及微生物培养物 |
| Amano Enzyme Asia Pacific Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.7K | 其他酶制剂、环烷醇类 |
| AMANO ENZYME ASIA PACIFIC CO., LTD | 泰国 | 1 | $5.4K | 其他酶制剂、诊断试剂 |
| Hangzhou Focus Corp. oration | 中国 | 5 | $5.4K | 加糖可可粉、其他食品制剂 |
| Linton | 英国 | 1 | $2.6K | 混纺精梳毛织物、200g/m2以上棉色织布 |
| Amano Enzyme Inc. | 日本 | 1 | $29 | 其他酶制剂、其他氨基醇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他酶制剂 | AMANO ENZYME ASIA PACIFIC CO., LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 其他酶制剂 | AMANO ENZYME ASIA PACIFIC CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 其他酶制剂 | AMANO ENZYME ASIA PACIFIC CO., LTD | 日本 | $825 |
| 2025-12-16 | 毒素及微生物培养物 | BIOGROWING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 毒素及微生物培养物 | BIOGROWING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-11-25 | 其他酶制剂 | BIOGROWING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-11-25 | 其他酶制剂 | BIOGROWING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-29 | 其他酶制剂 | Amano Enzyme Asia Pacific Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2025-10-03 | 葡萄糖浆 | HANGZHOU FOCUS CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-03 | 葡萄糖浆 | HANGZHOU FOCUS CORP ORATION | 中国 | $1.3K |