Ngoclinh Trading & Import-Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ngọc Linh
228
进口笔数
0
出口笔数
$20.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900775215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D84WBC |
| 成立日期 | 2014-07-24 |
| 联系地址 | Số 9A, đường Lê Quý Đôn, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOCLINH TRADING AND IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A Đường Lê Quý Đôn, Khối 3, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp úng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842053833199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $20.29M |
| 意大利 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $6.88M | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.54M | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.22M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.78M | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.61M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $576.8K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $523.9K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $419.1K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Guangxi Pingxiang Jinbu Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $327.2K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Tianqi International Import & Export Trade (Pingxiang) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $193.4K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $108.6K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $49.2K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $108.6K |
| 2026-06-22 | 自推进起重机 | Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $82.0K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $39.3K |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |