Khanh Tran Hearing & Medical Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRợ THíNH Và THIếT Bị Y Tế KHáNH TRầN
26
进口笔数
1
出口笔数
$225.2K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2023-05-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109700144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF7E63N |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 1 đường Tô Hiến Thành, tổ dân phố số 1, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHÁNH TRẦN |
| 企业英文名称 | KHANH TRAN HEARING AND MEDICAL DEVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 1 đường Tô Hiến Thành, tổ dân phố số 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978191612 |
| 邮箱 | kthearing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $150.2K |
| 英国 | 6 | $18.4K |
| 德国 | 6 | $18.4K |
| 波兰 | 4 | $16.8K |
| 法国 | 2 | $12.4K |
| 丹麦 | 3 | $5.3K |
| 菲律宾 | 2 | $2.0K |
| 欧盟 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $98.0K | 助听器、残疾辅助器具 |
| 15f36bd92cca25bd720313255a64791f | 6 | $77.0K | ||
| Amplivox Ltd. | 波兰 | 5 | $30.5K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| Electronique du Mazet | 法国 | 2 | $12.4K | 其他医疗器具 |
| Biomed Jena GmbH | 德国 | 1 | $4.6K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| 3ea5f0684389685094b2dfbd7e2afaf7 | 1 | $1.7K | ||
| Metro Health Technologies | 新加坡 | 1 | $1.1K | 助听器、残疾辅助器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 15f36bd92cca25bd720313255a64791f | 1 | $2.1K |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $264 |
| 2026-02-12 | 空气锌电池 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $93 |
| 2026-02-12 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $264 |
| 2026-02-12 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-02-12 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-02-12 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 空气锌电池 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $93 |
| 2026-02-12 | 空气锌电池 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $280 |
| 2026-02-12 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 丹麦 | $142 |
| 2026-02-12 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $491 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 其他测量仪器 | SIVANTOS PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |