Trancy Logistics (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Trancy Logistics (Việt Nam)

2
进口笔数
127
出口笔数
$113
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-09-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0104408890
企查查编码QVN1AUFTT7
成立日期2010-01-28
联系地址Tầng 22, tòa nhà ICON4, 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANCY LOGISTICS (VIỆT NAM)
企业英文名称TRANCY LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 22, tòa nhà ICON4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842437726870
邮箱ketoan-TLV@trancy.com.vn
传真+842437726871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180610加糖可可粉
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
100630碾磨大米
854430车用线束

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$113

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国127$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Wiring Systems, Ltd.日本1$81其他电路开关装置、其他塑料制品
Japan Transcity Corp.日本1$32其他锻钢制品、功能机器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRANCY LOGISTICS AMERICA CORPORATIO美国95$0车用线束、短切玻璃纤维
Trancy Logistics America美国31$0短切玻璃纤维、车用线束
TRANCY LOGISTICS美国1$0硫化橡胶管、车用线束

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17印刷日历Sumitomo Wiring Systems, Ltd.日本$81
2023-11-15加糖可可粉Japan Transcity Corp.日本$32

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23电器装置零件Trancy Logistics America美国$0
2026-08-31其他塑料制品Trancy Logistics America美国$0
2026-08-30PROTECTOR, CONNECTOR, GROMMET XXXXXXXXXXXX WIRING SYSTEM,LTDTRANCY LOGISTICS AMERICA CORPORATIO美国$0
2026-08-19其他塑料制品Trancy Logistics America美国$0
2026-08-13其他塑料制品Trancy Logistics America美国$0
2026-08-0646 PALLETS (624 CTNS) CONNECTOR, TERMINAL NAC SUMITOMO WIRING SYSTEMTRANCY LOGISTICS AMERICA CORPORATIO美国$0
2026-07-2946 PALLETS (625 CTNS) CONNECTOR, TERMINAL NAC:SUMITOMO WIRING SYSTEMTRANCY LOGISTICS AMERICA CORPORATIO美国$0
2026-07-14PROTECTOR, CONNECTOR, GROMMET NAC XXXXXXXX WIRING SYSTEMTRANCY LOGISTICS AMERICA CORPORATIO美国$0
2026-07-1445 PALLETS (620 CTNS) CONNECTOR, TERMINALTRANCY LOGISTICS AMERICA CORPORATIO美国$0
2026-07-10PROTECTOR, CONNECTOR, GROMMETTRANCY LOGISTICS AMERICA CORPORATIO美国$0

相关企业 · 同类产品

Trancy Logistics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →