Mamsell International Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MAMSELL QUốC Tế

537
进口笔数
4
出口笔数
$9.33M
进口金额
$73.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-10-17
最近出口
98
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $415.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $346.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $317.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $336.9K · 16 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-05进口 $331.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $302.8K · 16 笔出口 $912 · 1 笔2024-11进口 $247.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $398.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $415.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $346.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $317.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $336.9K · 16 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-05进口 $331.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $302.8K · 16 笔出口 $912 · 1 笔2024-11进口 $247.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $188.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $222.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $398.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109228323
企查查编码QVN4STRQQN
成立日期2020-06-19
联系地址Số 37 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MAMSELL QUỐC TẾ
企业英文名称MAMSELL INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B11 tập thể Bộ công an, Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+84979883333
邮箱infor@mamsell.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
851660家用炊具
850940电动食品处理器
392690其他塑料制品
851690电热器具零件
851679其他家用电动热器
853710电力控制板
853650其他电气开关
851640电熨斗
850980其他电动家用器具

出口

HS 编码产品
851660家用炊具
8508111500瓦以下吸尘器
851629电加热装置
851690电热器具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国525$9.08M
德国11$251.7K
约旦1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$42.5K
德国1$31.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lebenlang GmbH德国51$1.37M家用炊具、电熨斗
Ningbo Tycoon Import & Export Co., Ltd.中国53$945.6K电动食品处理器、瓦楞纸箱
Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd.中国22$700.0K家用炊具、电热器具零件
Ningbo Just Soon Industrial Ltd.中国57$612.5K其他电动家用器具、家用炊具
Zhejiang Huaguang Electric Appliance Group Co., Ltd.中国23$544.2K其他家用电动热器、电熨斗
Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd.中国25$522.1K其他家用电动热器、瓦楞纸箱
FHP Export GmbH德国26$497.2K扫帚刷子、清洁用布
Leharo GmbH德国11$251.7K零售清洁粉剂、非盥洗用皂
Guangdong Wireking Household Supplies Co., Ltd.中国20$187.0K非办公金属家具、其他钢铁家用品
Zhejiang Qihu Industry & Trade Co., Ltd.中国12$170.6K真空瓶及零件、瓦楞纸箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lebenlang GmbH德国2$44.0K1500瓦以下吸尘器、电加热装置
Zhejiang Andong Electronics Technology Co., Ltd.中国2$29.8K家用炊具、电热器具零件

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢化安全玻璃NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$1
2026-04-24钢化安全玻璃NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$1
2026-04-23其他家用电动热器NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$4.7K
2026-04-23其他家用电动热器NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$4.7K
2026-04-22其他家用电动热器NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$14.5K
2026-04-22手动食品器具NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$2.7K
2026-04-22手动食品器具NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$2.7K
2026-04-22其他家用电动热器NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$14.5K
2026-04-21其他电动家用器具NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$2.2K
2026-04-21其他电动家用器具NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD中国$3.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17电热器具零件ZHEJIANG ANDONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2024-10-17家用炊具ZHEJIANG ANDONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$912
2024-04-06家用炊具ZHEJIANG ANDONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$28.9K
2024-04-06家用炊具LEBENLANG GMBH中国$12.7K
2023-05-23电加热装置LEBENLANG GMBH德国$12.6K
2023-05-231500瓦以下吸尘器LEBENLANG GMBH德国$18.6K

相关企业 · 同类产品

Mamsell International Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →