Mamsell International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MAMSELL QUốC Tế
537
进口笔数
4
出口笔数
$9.33M
进口金额
$73.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-10-17
最近出口
98
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109228323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4STRQQN |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số 37 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MAMSELL QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | MAMSELL INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11 tập thể Bộ công an, Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979883333 |
| 邮箱 | infor@mamsell.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851690 | 电热器具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 525 | $9.08M |
| 德国 | 11 | $251.7K |
| 约旦 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.5K |
| 德国 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lebenlang GmbH | 德国 | 51 | $1.37M | 家用炊具、电熨斗 |
| Ningbo Tycoon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $945.6K | 电动食品处理器、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 22 | $700.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Just Soon Industrial Ltd. | 中国 | 57 | $612.5K | 其他电动家用器具、家用炊具 |
| Zhejiang Huaguang Electric Appliance Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $544.2K | 其他家用电动热器、电熨斗 |
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 25 | $522.1K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| FHP Export GmbH | 德国 | 26 | $497.2K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Leharo GmbH | 德国 | 11 | $251.7K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Guangdong Wireking Household Supplies Co., Ltd. | 中国 | 20 | $187.0K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
| Zhejiang Qihu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $170.6K | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lebenlang GmbH | 德国 | 2 | $44.0K | 1500瓦以下吸尘器、电加热装置 |
| Zhejiang Andong Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他家用电动热器 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他家用电动热器 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 其他家用电动热器 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-22 | 手动食品器具 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 手动食品器具 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 其他家用电动热器 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | NINGBO JUST SOON INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 电热器具零件 | ZHEJIANG ANDONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-17 | 家用炊具 | ZHEJIANG ANDONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $912 |
| 2024-04-06 | 家用炊具 | ZHEJIANG ANDONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2024-04-06 | 家用炊具 | LEBENLANG GMBH | 中国 | $12.7K |
| 2023-05-23 | 电加热装置 | LEBENLANG GMBH | 德国 | $12.6K |
| 2023-05-23 | 1500瓦以下吸尘器 | LEBENLANG GMBH | 德国 | $18.6K |