NEWTECH MECHANICAL INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Cơ Khí Newtech
32
进口笔数
6
出口笔数
$233.4K
进口金额
$729.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-16
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312948304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXB3107 |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | 106A Đường số 6, Khu Phố Long Bửu, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ NEWTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106A Đường số 6, Khu Phố Long Bửu, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842837326599 |
| 邮箱 | newtech@cknewtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $195.0K |
| 新加坡 | 1 | $18.6K |
| 加拿大 | 2 | $9.6K |
| 德国 | 1 | $5.0K |
| 土耳其 | 3 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 4 | $706.9K |
| 西班牙 | 1 | $21.4K |
| 肯尼亚 | 1 | $880 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | 8 | $76.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| ZHENJIANG DANTU DISTRICT NEW HENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $41.4K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
| GUANGDONG ZHAOQING DETON CO LTD | 中国 | 5 | $39.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| GUANGDONG ZHAOQING DETON CO LTD | 加拿大 | 1 | $16.2K | 其他风扇 |
| SHANDONG GUOMAOGUOTAI REDUCER CO.LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| TIMBREN INDUSTRIES INC | 加拿大 | 2 | $9.6K | 其他硫化橡胶制品 |
| SUZHOU GOODLUCK TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| SHANDONG GUOMAOGUOTAI REDUCER CO LTD | 加拿大 | 1 | $6.6K | 齿轮及变速器 |
| YENKAR DIS TICARET A S | 土耳其 | 3 | $3.4K | 谷物加工机零件、氧化铝 |
| SHENZHEN BEIKELAN PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | 2 | $2.7K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | 4 | $706.9K | 黄麻包装袋、种子分选机 |
| Swiss Agro S.L. | 西班牙 | 1 | $21.4K | 去壳腰果、矿物处理机器 |
| WILBERFORCE WILLIAM MUSOOKA | 乌干达 | 1 | $880 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN MAHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN MAHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN MAHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN MAHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN MAHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN MAHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-27 | 齿轮及变速器 | SHANDONG GUOMAOGUOTAI REDUCER CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-11-13 | 其他风扇 | GUANGDONG ZHAOQING DETON CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-30 | 滑轮飞轮 | SUZHOU GOODLUCK TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-10-30 | 传动部件 | SUZHOU GOODLUCK TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 种子分选机 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $273 |
| 2025-09-10 | 谷物加工机零件 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $6.6K |
| 2024-08-15 | 种子分选机 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $115.0K |
| 2024-08-15 | 种子分选机 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $115.0K |
| 2024-08-15 | 种子分选机 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $103.5K |
| 2024-08-15 | 种子分选机 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $103.5K |
| 2024-07-13 | 种子分选机 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $125.7K |
| 2024-07-13 | 种子分选机 | KARAGWE MARKETING CO LTD | 坦桑尼亚 | $137.2K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁制品 | WILBERFORCE WILLIAM MUSOOKA | 肯尼亚 | $220 |
| 2023-07-31 | 其他钢铁制品 | WILBERFORCE WILLIAM MUSOOKA | 肯尼亚 | $220 |