PHU AN THINH TOURISM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch - Thương Mại Phú An Thịnh
16
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401487969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TRAAPN |
| 成立日期 | 2012-04-10 |
| 联系地址 | Số 101, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH - THƯƠNG MẠI PHÚ AN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842363958888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $8.9K |
| 中国 | 3 | $2.4K |
| 拉脱维亚 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $648 |
| 泰国 | 2 | $507 |
| 美国 | 2 | $486 |
| 法国 | 1 | $297 |
| 南非 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMPHASIS DESIGN PTE LTD | 新加坡 | 3 | $8.6K | 塑料容器、其他塑纺箱盒 |
| SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 阿联酋 | 2 | $2.5K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| STRAN | 美国 | 1 | $1.8K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
| ORACLE CAPAC SERVICES UC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | 3 | $729 | 存储单元、8471机器零件 |
| PRINTERBELLO LTD | 英国 | 1 | $648 | 商业广告材料、棉制餐桌布 |
| Ruay Yuiaew Ruay Dai Eik Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $507 | 非棉针织背心、其他铅晶玻璃器 |
| LABORATOIRES GILBERT | 法国 | 1 | $297 | 其他零售药品、其他护肤品 |
| AUDIOCODES | 新加坡 | 1 | $74 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | 1 | $57 | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 商业广告材料 | PRINTERBELLO LTD | 英国 | $294 |
| 2025-11-08 | 棉制餐桌布 | PRINTERBELLO LTD | 英国 | $288 |
| 2025-11-08 | 商业广告材料 | PRINTERBELLO LTD | 英国 | $65 |
| 2025-10-22 | 其他玻璃制品 | — | 中国 | $168 |
| 2025-10-06 | 其他塑纺箱盒 | STRAN | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-06 | 其他纺织制品 | STRAN | 中国 | $364 |
| 2025-06-27 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 拉脱维亚 | $2.1K |
| 2025-06-12 | 贱金属装饰品 | HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | $57 |
| 2024-08-26 | 非金属永磁体 | AMPHASIS DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $151 |
| 2024-08-26 | 女式纺织裤 | AMPHASIS DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $111 |