Tue Gia Phat Services & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ TUệ GIA PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$159.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPBT1B9 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 711/1 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TUỆ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | TUE GIA PHAT SERVICE AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 711/1 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84356748108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $146.7K |
| 日本 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Bai Ott New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $132.4K | 硫化橡胶板片、其他钢铁制品 |
| Takakoh Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.7K | 纺织增强橡胶带 |
| Zhengzhou Bai Ott Mew Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 硫化橡胶板片、1kg以下胶粘剂 |
| ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 硫化泡沫橡胶、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶板片 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶板片 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶板片 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶板片 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 硫化橡胶板片 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 其他橡塑机械 | ZHENGZHOU BAI OTT NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |