Tung Lam Trade & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XD TùNG LâM
20
进口笔数
0
出口笔数
$910.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109838953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8THFKFH |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | Tổ 6, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XD TÙNG LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84987856986 |
| 邮箱 | congtytunglam.80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $883.5K |
| 德国 | 2 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $785.7K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Yangs Machinery International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.0K | 其他特种车辆、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他特种车辆 | YANGS MACHINERY INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $125.0K |
| 2024-06-27 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-06-14 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-06-05 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2024-04-20 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-01-27 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2024-01-17 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 德国 | $9.0K |
| 2024-01-17 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-09-27 | 混凝土搅拌车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $86.0K |
| 2023-09-22 | 混凝土搅拌车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |