ABT Medical Solutions Co., Ltd. Long Hau Branch
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Y SINH ABT- CHI NHáNH LONG HậU
18
进口笔数
6
出口笔数
$197.3K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-11-25
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315562387-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF31EAX |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 6.07 và 5.02, Lô L2, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y SINH ABT- CHI NHÁNH LONG HẬU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 6.07 và 5.02, Lô L2, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 281420 | 氨水 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 293211 | 四氢呋喃化合物 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $99.2K |
| 德国 | 4 | $91.5K |
| 美国 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $2.0K |
| 日本 | 4 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&A Labs GmbH | 德国 | 4 | $91.5K | 其他功能机器、牵引式空压机 |
| Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.6K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Heidstar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 光学显微镜零件、复式光学显微镜 |
| Hunan Honya Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他杂环化合物、切片机零件 |
| Angen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Glen Research LLC | 美国 | 1 | $2.5K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Chemgenes (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.3K | 其他磷酸盐、二氯甲烷 |
| St Vincent's Institute of Medical Research | 澳大利亚 | 1 | $1.1K | 抗血清及血份 |
| Biocomma Ltd. | 中国 | 1 | $949 | 其他塑料制品、切片机零件 |
| ChemGenes Corp. | 美国 | 1 | $652 | 980200、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iScience Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Shimadzu Diagnostics Corporation | 日本 | 4 | $1.3K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 复式光学显微镜 | HEIDSTAR CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-02-04 | 复式光学显微镜 | HEIDSTAR CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-01-20 | 功能机器零件 | K & A LABS GMBH, | 德国 | $2.2K |
| 2025-12-01 | 手动计量泵 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-01 | 手动计量泵 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-01 | 手动计量泵 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-23 | 其他塑料制品 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-05-06 | 手动计量泵 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-06 | 手动计量泵 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-04 | 螺纹钢制管件 | K & A LABS GMBH, | 德国 | $2.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 塑料封口件 | ISCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $588 |
| 2025-11-25 | 塑料容器 | ISCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $308 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | ISCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $438 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | ISCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $91 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | ISCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $340 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | ISCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $195 |
| 2023-08-17 | 其他诊断试剂 | SHIMADZU DIAGNOSTICS CORP ORATION | 日本 | $150 |
| 2023-08-17 | 其他诊断试剂 | SHIMADZU DIAGNOSTICS CORP ORATION | 日本 | $150 |
| 2023-08-17 | 其他诊断试剂 | SHIMADZU DIAGNOSTICS CORP ORATION | 日本 | $150 |
| 2023-08-17 | 其他诊断试剂 | SHIMADZU DIAGNOSTICS CORP ORATION | 日本 | $150 |