Golden Roll Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Golden Roll
22
进口笔数
0
出口笔数
$161.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312385115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77B986Y |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | 73 Đường số 21, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GOLDEN ROLL |
| 企业英文名称 | GOLDEN ROLL TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73 Đường số 21, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84902411579 |
| 邮箱 | thanh.grl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $141.6K |
| 中国 | 3 | $19.0K |
| 印度 | 5 | $517 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | 12 | $131.9K | LED光伏照明装置 |
| Ningbo Success Gushi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| TOP HI TECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.7K | LED灯具、LED光伏照明装置 |
| Esmech Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $417 | 功能机器零件、轧机零件 |
| GTZ (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $100 | 其他擦亮剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | LED光伏照明装置 | ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-03-27 | LED光伏照明装置 | ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-03-18 | LED照明装置 | TOP HI TECH CO LTD | 中国台湾 | $578 |
| 2026-03-18 | LED照明装置 | TOP HI TECH CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-30 | LED光伏照明装置 | ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | $832 |
| 2026-01-30 | LED光伏照明装置 | ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-30 | LED光伏照明装置 | ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-01-30 | LED光伏照明装置 | ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-01-30 | LED光伏照明装置 | ALDER OPTOMECHANICAL CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-01-08 | LED照明装置 | TOP HI TECH CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |