Fieldcore Service Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIELDCORE SERVICE VIệT NAM
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Facebook1
160
进口笔数
150
出口笔数
$176.6K
进口金额
$155.2K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2025-08-07
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314645009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BEQN1V |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Phòng 8B, tầng 5, Crescent Plaza, số 105 Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIELDCORE SERVICE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIELDCORE SERVICE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, Tầng 5, Toà nhà Cobi Tower II, Số 2-4, Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (*) Các thiết bị, phụ tùng, các bộ phận linh kiện, các hệ thống và công cụ đặc biệt (chủ yếu sử dụng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ở mức điện áp thấp, trung bình, cao; quy trình hóa dầu; khai thác và sản xuất ga, dầu, giấy và bột giấy, rượu, đường; khai thác mỏ), gồm: tua bin khí aero-derivative, tua bin thủy lực, tua bin khí, tua bin hơi, thủy điện, động cơ đốt trong, máy phát điện, mô tơ động cơ điện, máy bơm, máy nén, hệ thống điện máy biến áp và thiết bị điều khiển, trạm biến áp, hệ thống bù công suất phản ứng, tua bin gió, hệ thống năng lượng gió, năng lượng mặt trời. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84854137000 |
| 邮箱 | du.phamvan@ge.com |
| 传真 | +84854137404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.71亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 46 | $63.7K |
| 美国 | 94 | $47.5K |
| 日本 | 34 | $34.0K |
| 马来西亚 | 28 | $13.2K |
| 印度 | 15 | $6.8K |
| 英国 | 55 | $3.2K |
| 瑞士 | 18 | $2.4K |
| 加拿大 | 4 | $1.3K |
| 巴西 | 3 | $1.1K |
| 中国 | 35 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $51.4K |
| 德国 | 3 | $44.4K |
| 马来西亚 | 113 | $29.6K |
| 美国 | 24 | $27.3K |
| 新加坡 | 4 | $2.3K |
| 阿联酋 | 3 | $125 |
| 意大利 | 1 | $87 |
| 越南 | 11 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 119 | $56.9K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| GE Power GmbH | 德国 | 2 | $37.0K | 涡轮机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fieldcore Service Solutions LLC | 美国 | 26 | $34.0K | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Dai Ichi High Frequency Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.7K | 钢铁容器<50升、工业热交换器 |
| Metalock Engineering Germany GmbH | 德国 | 1 | $6.9K | 机床零件、非数控镗铣床 |
| GE Vernova International LLC | 荷兰 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Fieldcore Service Solutions International LLC | 新加坡 | 4 | $2.3K | 其他测量仪器、塑料包装箱 |
| Fieldcore | 美国 | 1 | $1.0K | 可互换扳手套筒 |
| Fieldcore Service Solutions LLC | 波兰 | 2 | $223 | 陶瓷磨轮 |
| Fieldcore Service Solutions GmbH | 德国 | 3 | $125 | 可互换工具、手工工具套装 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 114 | $47.3K | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| GE Power GmbH | 德国 | 2 | $37.5K | 涡轮机零件、电动机及零件 |
| Dai Ichi High Frequency Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.7K | 钢铁容器<50升、工业热交换器 |
| Fieldcore Service Solutions LLC | 美国 | 23 | $25.0K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Metalock Engineering Germany GmbH | 德国 | 1 | $6.9K | 非电气机械零件、非数控镗铣床 |
| Fieldcore Service Solutions International LLC | 新加坡 | 4 | $2.3K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| GE Vernova International LLC | 荷兰 | 1 | $2.2K | 液体气体测量仪 |
| Fieldcore Service Solutions GmbH | 德国 | 3 | $125 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Fieldcore Service Solutions International LLC | 意大利 | 1 | $87 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fieldcore Service Solutions LLC | 越南 | 3 | $2 | 手工磨刀石、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 精炼铜条 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 手工锉刀 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 手工锤 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 非螺纹钢销 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 非螺纹钢销 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 气动工具零件 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 手动螺丝刀 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
| 2025-01-17 | 精炼铜条 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 瑞士 | $0 |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 精炼铜条 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 钢铁螺钉螺栓 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 手工工具 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 木工手工具 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2025-08-07 | 精炼铜条 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 其他机器刀具 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 可互换工具 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 可互换工具 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 气动工具零件 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-07 | 手工工具零件 | Fieldcore Service Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |