Jicowood Vietnam Mfg. Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 家具锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU JICOWOOD VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
10
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801721076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SWN7MR |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Số 292/1 Nguyễn Văn Linh, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU JICOWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JICOWOOD VIETNAM MANUFACTURING - IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 292/1 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84988971900 |
| 邮箱 | jicowoodvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $96.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.0K | 其他娱乐用品、绝缘电线 |
| Quzhou Shi Jieyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Jiangshan Shenke Decoration Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| HeFord Automation Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 铝制结构体、37.5W以上交直流电机 |
| HANGZHOU JINGFENG DOORS & WINDOWS CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.2K | 钢铁门窗、铝制结构体及部件 |
| Shandong Dongteng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他木工机床、多功能木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-01-12 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-12 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $477 |
| 2026-01-12 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-12 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-12 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-12 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-06 | 铝制结构体及部件 | HANGZHOU JINGFENG DOORS & WINDOWS CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-31 | 家具锁 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-31 | 家具配件 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $57 |