Sai Gon Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn

23
进口笔数
1
出口笔数
$45.3K
进口金额
$530
出口金额
2025-06-04
最近进口
2023-05-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311813576
企查查编码QVN79QBG68
成立日期2012-05-31
联系地址496/99/1 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址496/99/1 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话0902376940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
848420机械密封件
591190其他工业用纺织品
848190阀门零件
848210滚珠轴承
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$12.9K
英国9$11.4K
意大利7$5.9K
印度1$4.9K
捷克2$2.9K
美国2$2.3K
比利时2$1.6K
匈牙利1$1.6K
波兰1$761
澳大利亚1$518

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$530

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecnodistribuzione S.r.l.意大利7$19.1K阀门龙头、阀门零件
Polinski Amt Sp. z o.o.波兰3$10.6K阀门零件、泵及压缩机零件
Alpha Process Controls英国2$4.1K安全阀、金属复合垫圈
Tecnodistribuzione S.r.l.捷克1$2.4K其他工业用纺织品
4Spare GmbH德国3$2.4K光敏半导体二极管、阀门零件
Tecnica Industriale S.r.l.意大利4$2.3K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Amikon Ltd.中国1$2.2K电力控制板、电器装置零件
e592ace8725f30d367a54eeec16b15f61$1.6K
Amigo Industrial Pte. Ltd.新加坡1$612滚珠轴承、圆柱滚子轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danieli Co., Ltd.泰国1$530其他钢铁结构体、轧机零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04气体过滤机械Polinski Amt Sp. z o.o.印度$4.9K
2024-12-31阀门龙头Polinski Amt Sp. z o.o.比利时$176
2024-12-31压力测量仪Polinski Amt Sp. z o.o.德国$325
2024-12-31液体气体测量仪Polinski Amt Sp. z o.o.意大利$33
2024-12-31气体过滤机械Polinski Amt Sp. z o.o.意大利$1.5K
2024-12-31气体过滤机械Polinski Amt Sp. z o.o.意大利$1.5K
2024-12-31压力测量仪Polinski Amt Sp. z o.o.德国$364
2024-12-31液体气体测量仪Polinski Amt Sp. z o.o.意大利$80
2024-12-31阀门龙头Polinski Amt Sp. z o.o.德国$284
2024-12-20流量压力检测零件TECNODISTRIBUZIONE S.R.L意大利$333

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-25处理器及控制器DANIELI CO LTD泰国$530

相关企业 · 同类产品

Sai Gon Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →