Sai Gon Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Sài Gòn
23
进口笔数
1
出口笔数
$45.3K
进口金额
$530
出口金额
2025-06-04
最近进口
2023-05-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311813576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79QBG68 |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | 496/99/1 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 496/99/1 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 0902376940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $12.9K |
| 英国 | 9 | $11.4K |
| 意大利 | 7 | $5.9K |
| 印度 | 1 | $4.9K |
| 捷克 | 2 | $2.9K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
| 比利时 | 2 | $1.6K |
| 匈牙利 | 1 | $1.6K |
| 波兰 | 1 | $761 |
| 澳大利亚 | 1 | $518 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $530 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnodistribuzione S.r.l. | 意大利 | 7 | $19.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Polinski Amt Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $10.6K | 阀门零件、泵及压缩机零件 |
| Alpha Process Controls | 英国 | 2 | $4.1K | 安全阀、金属复合垫圈 |
| Tecnodistribuzione S.r.l. | 捷克 | 1 | $2.4K | 其他工业用纺织品 |
| 4Spare GmbH | 德国 | 3 | $2.4K | 光敏半导体二极管、阀门零件 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 4 | $2.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Amikon Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| e592ace8725f30d367a54eeec16b15f6 | 1 | $1.6K | ||
| Amigo Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $612 | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $530 | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 气体过滤机械 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 印度 | $4.9K |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 比利时 | $176 |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $325 |
| 2024-12-31 | 液体气体测量仪 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 意大利 | $33 |
| 2024-12-31 | 气体过滤机械 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 意大利 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 气体过滤机械 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 意大利 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 压力测量仪 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $364 |
| 2024-12-31 | 液体气体测量仪 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 意大利 | $80 |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $284 |
| 2024-12-20 | 流量压力检测零件 | TECNODISTRIBUZIONE S.R.L | 意大利 | $333 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 处理器及控制器 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $530 |