TDT Development & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và XâY DựNG TDT
19
进口笔数
1
出口笔数
$120.6K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2024-10-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202172001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18MJMDB |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 14/660 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG TDT |
| 企业英文名称 | TDT DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14/660 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945627896 |
| 邮箱 | ptxd.tdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $120.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Road & Belt Power Device Co., Ltd. | 中国 | 10 | $74.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.6K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| Zhejiang Myway Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Myway Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 铝制管件 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 铝制管件 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-21 | 铝制管件 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-21 | 铝制管件 | GUANGZHOU ROAD & BELT POWER DEVICE CO LTD | 中国 | $165 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG MYWAY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-04 | 钢铁螺钉螺栓 | Zhejiang Myway Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-04 | 钢铁螺钉螺栓 | Zhejiang Myway Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |