Vinh Phat Dat Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất-Thương Mại Vinh Phát Đạt
26
进口笔数
39
出口笔数
$865.6K
进口金额
$604.0K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-06
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301759721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9NQ403 |
| 成立日期 | 1999-06-24 |
| 联系地址 | 78 Dương Tử Giang, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VINH PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Dương Tử Giang, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dệt vải các loại (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên vải). Mua bán vải các loại. Nhuộm vải các loại (không hoạt động tại trụ sở). Mua bán máy móc,thiết bị,vật tư,nguyên liệu,hàng kim khí điện máy,vật liệu xây dựng,hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), sản phẩm nhựa,bách hóa,công nghệ phẩm,rượu (đối với rượu trên 30 độ chỉ được mua bán khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), bia,thuốc lá nội,trang thiết bị và phương tiện vận tải,nông lâm hải sản.Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu . Vận tải hàng hóa đường bộ . Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Dịch vụ gia công may, se sợi, dệt, nhuộm vải các loại (không nhuộm vải tại trụ sở). May quần áo. Mua bán tơ sợi. Mua bán quần áo thời trang. Cho thuê kho bãi, nhà xưởng. |
| 电话 | +842838537693 |
| 邮箱 | vinhphatdat@yahoo.com |
| 传真 | 0839508231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 844842 | 织机零件 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $801.0K |
| 中国 | 7 | $57.7K |
| 日本 | 2 | $6.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $251 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 19 | $297.1K |
| 越南 | 11 | $232.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILSUNG MACHINERY Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $418.6K | 纺织处理机械、8451机器零件 |
| Hance Inc. | 韩国 | 10 | $268.8K | 织机零件附件、其他自动控制仪 |
| GMAC | 韩国 | 5 | $73.3K | 织机零件附件、辅助机械 |
| Daelim Starlet Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.6K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| GLOBAL AMS | 中国 | 4 | $38.0K | 聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Global AMS Inc. | 中国 | 1 | $12.3K | 聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Todo Seisakusho Ltd. Shiga Factory | 日本 | 2 | $6.9K | 其他钢弹簧、非电气机械零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sourcing Ltd. | 越南 | 20 | $417.9K | 印刷标签、智能卡 |
| Volume Clothing Ltd. | 英国 | 11 | $126.6K | 其他拉链、染色聚酯布 |
| CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | 5 | $27.4K | 染色聚酯布 | |
| Hansfield Ltd. | 英国 | 1 | $20.2K | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Carmel Clothing Ltd. | 英国 | 2 | $11.9K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 纺织物处理机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2025-12-09 | 洗漂染机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-12-04 | 纺织处理机械 | HANCE INC | 韩国 | $128.0K |
| 2025-11-07 | 织机零件 | HANCE INC | 韩国 | $1.9K |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | HANCE INC | 韩国 | $15.5K |
| 2025-05-26 | 织机零件附件 | HANCE INC | 韩国 | $300 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | HANCE INC | 韩国 | $4.8K |
| 2025-05-26 | 其他塑料制品 | HANCE INC | 韩国 | $1.5K |
| 2025-05-26 | 织机零件附件 | HANCE INC | 韩国 | $2.4K |
| 2025-05-26 | 其他塑料制品 | HANCE INC | 韩国 | $1.5K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | — | $2.4K |
| 2026-03-26 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | — | $6.7K |
| 2026-03-26 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | — | $2.5K |
| 2026-03-05 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | — | $2.1K |
| 2026-03-05 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | — | $2.0K |
| 2026-02-10 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | — | $769 |
| 2026-02-10 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH PHU KHANG PHAN RANG | — | $2.0K |
| 2026-02-07 | 染色聚酯布 | VOLUME CLOTHING LTD | — | $3.9K |
| 2026-02-07 | 染色聚酯布 | VOLUME CLOTHING LTD | — | $10.8K |
| 2026-02-07 | 染色聚酯布 | VOLUME CLOTHING LTD | — | $5.2K |