Nguyen An Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT NGUYễN AN

68
进口笔数
45
出口笔数
$1.37M
进口金额
$202.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.7K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $585 · 1 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-12进口 $52.6K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 3 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $28.2K · 3 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $540 · 1 笔2025-11进口 $57.0K · 3 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-03进口 $19.4K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-04进口 $150.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.7K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $585 · 1 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-12进口 $52.6K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 3 笔出口 $19.1K · 4 笔2025-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $28.2K · 3 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $540 · 1 笔2025-11进口 $57.0K · 3 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-03进口 $19.4K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-04进口 $150.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315199597
企查查编码QVNKYCYU55
成立日期2018-08-02
联系地址Số 609/9/5C Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT NGUYỄN AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 609/9/5C Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934452843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
430310毛皮服装
392620塑料衣着附件
392099其他塑料片材
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港15$129.7K
韩国18$36.6K
越南9$18.6K
埃及1$10.4K
缅甸1$4.2K
美国1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changrui Interlining Manufacture (Shenzhen) Co., Ltd.中国51$1.13M塑料涂层织物、25-70克非织造布
Changxing Sanxing Clothing Accessories Co., Ltd.中国10$132.9K塑料涂层织物、硬挺纺织物
Jiangxi Honourtex Co., Ltd.中国3$89.3K塑料涂层织物、聚酯长丝织物
Changxing Haorui New Materials Co., Ltd.中国1$20.4K塑料涂层织物、人造纤维无纺布
XIN XU中国1$18其他塑料片材
C O HECNY TRANSPORTATION LTD中国香港1$15电器装置零件、第90章仪器零件
Sanheyuan (HK) Co., Ltd.中国1$11980720、处理器及控制器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonderful International Group Ltd.中国香港6$50.4K塑料涂层织物、女式化纤夹克
St. Wonderful International Group Ltd.中国3$30.9K塑料涂层织物、非织造标签
WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD中国香港3$26.2K塑料涂层织物、其他服装配件
ST Wonderfull International Group Ltd.中国香港2$21.2K塑料涂层织物
Ha Hae Corp.韩国6$14.7K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
ARAUM CORP韩国3$13.7K男式化纤裤、合成纤维缝纫线
Araum Corp.越南7$13.3K印刷标签、25-70克非织造布
Araum Corp.韩国9$12.6K合成纤维缝纫线、男式化纤裤
Lotus Garments Co.埃及1$10.4K彩色牛仔布、金属纽扣
ACSAUS美国1$2.7K塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料涂层织物CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$11.9K
2026-04-15毛皮服装CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$240
2026-04-15毛皮服装CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$240
2026-04-15塑料涂层织物CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-15塑料涂层织物CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-15塑料涂层织物CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$4.9K
2026-04-15塑料涂层织物CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$4.9K
2026-04-15塑料涂层织物CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$865
2026-04-15毛皮服装CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$750
2026-04-15塑料涂层织物CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD中国$5.8K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑料涂层织物WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD中国香港$10.3K
2026-04-16塑料涂层织物WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD中国香港$1.7K
2026-03-31塑料涂层织物WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD中国香港$360
2026-03-31塑料涂层织物WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD中国香港$180
2026-03-13塑料涂层织物ARAUM CORP缅甸$2.8K
2026-03-13塑料涂层织物HA HAE CORP ORATION越南$1.1K
2026-03-13塑料涂层织物HA HAE CORP ORATION越南$78
2026-03-13塑料涂层织物ARAUM CORP缅甸$1.5K
2026-03-13塑料涂层织物HA HAE CORP ORATION越南$1.2K
2026-03-13塑料涂层织物HA HAE CORP ORATION越南$184

相关企业 · 同类产品

Nguyen An Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →