Nguyen An Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT NGUYễN AN
68
进口笔数
45
出口笔数
$1.37M
进口金额
$202.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315199597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYCYU55 |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | Số 609/9/5C Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT NGUYỄN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 609/9/5C Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934452843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 430310 | 毛皮服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 15 | $129.7K |
| 韩国 | 18 | $36.6K |
| 越南 | 9 | $18.6K |
| 埃及 | 1 | $10.4K |
| 缅甸 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changrui Interlining Manufacture (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.13M | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Changxing Sanxing Clothing Accessories Co., Ltd. | 中国 | 10 | $132.9K | 塑料涂层织物、硬挺纺织物 |
| Jiangxi Honourtex Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.3K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Changxing Haorui New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| XIN XU | 中国 | 1 | $18 | 其他塑料片材 |
| C O HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 1 | $15 | 电器装置零件、第90章仪器零件 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 980720、处理器及控制器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful International Group Ltd. | 中国香港 | 6 | $50.4K | 塑料涂层织物、女式化纤夹克 |
| St. Wonderful International Group Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $26.2K | 塑料涂层织物、其他服装配件 |
| ST Wonderfull International Group Ltd. | 中国香港 | 2 | $21.2K | 塑料涂层织物 |
| Ha Hae Corp. | 韩国 | 6 | $14.7K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| ARAUM CORP | 韩国 | 3 | $13.7K | 男式化纤裤、合成纤维缝纫线 |
| Araum Corp. | 越南 | 7 | $13.3K | 印刷标签、25-70克非织造布 |
| Araum Corp. | 韩国 | 9 | $12.6K | 合成纤维缝纫线、男式化纤裤 |
| Lotus Garments Co. | 埃及 | 1 | $10.4K | 彩色牛仔布、金属纽扣 |
| ACSAUS | 美国 | 1 | $2.7K | 塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 毛皮服装 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 毛皮服装 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $865 |
| 2026-04-15 | 毛皮服装 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | CHANGRUI INTERLINING MANUFACTURE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $360 |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | WONDERFUL INTERNATINAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $180 |
| 2026-03-13 | 塑料涂层织物 | ARAUM CORP | 缅甸 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 塑料涂层织物 | HA HAE CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 塑料涂层织物 | HA HAE CORP ORATION | 越南 | $78 |
| 2026-03-13 | 塑料涂层织物 | ARAUM CORP | 缅甸 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 塑料涂层织物 | HA HAE CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 塑料涂层织物 | HA HAE CORP ORATION | 越南 | $184 |