Civil Engineering Construction & Investment Corporation No. 579
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 579
17
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400539597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWRE0WV |
| 成立日期 | 2006-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Vĩnh Trung Plaza, Số 255-257 Hùng Vương, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 579 |
| 企业英文名称 | CIVIL ENGINEERING CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION N0 579 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Vĩnh Trung Plaza, Số 255-257 Hùng Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 02363666579 |
| 邮箱 | info@cecico579.com.vn |
| 传真 | 02363666335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,036.4674亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $3.89M |
| 中国 | 8 | $226.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSK Hydraulic System Control Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 4 | $3.39M | 其他功能机器 |
| Henan Doing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $429.9K | 工业非电炉、工业蒸馏设备 |
| PAM Endüstri San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $195.3K | 其他功能机器 |
| PAM Industry and Recycling Import Export Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $41.5K | 其他功能机器 |
| Gongyi Jinlong Hengji Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.7K | 皮带输送机、其他功能机器 |
| Beston Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 纸浆成型机、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他功能机器 | GONGYI JINLONG HENGJI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-10-20 | 皮带输送机 | GONGYI JINLONG HENGJI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-20 | 中功率直流电机 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-08-18 | 皮带输送机 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-29 | 泵及压缩机零件 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-29 | 温控处理零件 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-30 | 组合测量仪器 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-05-30 | 组合测量仪器 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-05-30 | 组合测量仪器 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-04-24 | 液体燃料炉 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |