Civil Engineering Construction & Investment Corporation No. 579

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 579

17
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $359.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400539597
企查查编码QVNQWRE0WV
成立日期2006-04-21
联系地址Tầng 12 Tòa nhà Vĩnh Trung Plaza, Số 255-257 Hùng Vương, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 579
企业英文名称CIVIL ENGINEERING CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION N0 579
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Vĩnh Trung Plaza, Số 255-257 Hùng Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话02363666579
邮箱info@cecico579.com.vn
传真02363666335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,036.4674亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
842833皮带输送机
841490泵及压缩机零件
841610液体燃料炉
841990温控处理零件
850132750W-75kW直流电机
850152750W-75kW交流电机
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其9$3.89M
中国8$226.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSK Hydraulic System Control Industry and Trade Co., Ltd.土耳其4$3.39M其他功能机器
Henan Doing Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国9$429.9K工业非电炉、工业蒸馏设备
PAM Endüstri San. ve Tic. A.Ş.土耳其1$195.3K其他功能机器
PAM Industry and Recycling Import Export Trading Co., Ltd.土耳其1$41.5K其他功能机器
Gongyi Jinlong Hengji Heavy Industry Machinery Co., Ltd.加拿大1$29.7K皮带输送机、其他功能机器
Beston Group Co., Ltd.中国1$27.6K纸浆成型机、温控处理设备

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20其他功能机器GONGYI JINLONG HENGJI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD中国$26.5K
2025-10-20皮带输送机GONGYI JINLONG HENGJI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD中国$3.2K
2025-10-20中功率直流电机HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$585
2025-08-18皮带输送机HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2025-07-29泵及压缩机零件HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2025-07-29温控处理零件HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2025-05-30组合测量仪器HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2025-05-30组合测量仪器HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2025-05-30组合测量仪器HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2025-04-24液体燃料炉HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Civil Engineering Construction & Investment Corporation No. 579 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →