Con Cung Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,028 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CON CưNG
1,028
进口笔数
0
出口笔数
$41.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
97
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313450007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VQFVJJ |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | 66 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CON CƯNG |
| 企业英文名称 | CON CUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 66 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842873006609 |
| 邮箱 | cskh@concung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,177亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 960321 | 牙刷 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 323 | $20.76M |
| 中国 | 537 | $17.87M |
| 泰国 | 103 | $1.89M |
| 日本 | 46 | $608.5K |
| 美国 | 10 | $278.9K |
| 马来西亚 | 10 | $138.9K |
| 新加坡 | 1 | $100 |
| 英国 | 2 | $58 |
| 德国 | 1 | $52 |
| 澳大利亚 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengcheng International Co., Ltd. | 韩国 | 81 | $6.32M | 工业清洁制剂、卫生用品 |
| Hyundai Entec | 韩国 | 44 | $3.96M | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Ivenet Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $3.75M | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| Foshan Sammattel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.14M | 针织头饰、其他寝具 |
| Guangzhou JK Collection Ltd. | 中国 | 29 | $1.73M | 其他塑胶鞋、玩具模型 |
| Qingdao Grand Hometex Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.15M | 塑料卫浴器具、牙刷 |
| Zhejiang Jinxuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.12M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.08M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hebei Jiating Health Products Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.06M | 化纤盥洗织物 |
| Termnature Industry Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $750.5K | 谷物制品、膨化谷物食品 |
近期贸易明细
进口(共 1,028)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Chengcheng International Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-24 | 计量液体泵 | SHENZHEN TPH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |