Con Cung Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,028 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CON CưNG

1,028
进口笔数
0
出口笔数
$41.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
97
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $275.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $398.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $776.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $886.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $919.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $764.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $759.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.36M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $737.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $998.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.59M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $628.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $807.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.38M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.26M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.25M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.28M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.40M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.84M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $880.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $616.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $275.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $398.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $776.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $886.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $919.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $776.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $764.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $759.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.36M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $737.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $998.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.59M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $628.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $807.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.38M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.26M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.25M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.28M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.40M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.84M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $880.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $616.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313450007
企查查编码QVN4VQFVJJ
成立日期2015-09-21
联系地址66 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CON CƯNG
企业英文名称CON CUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址66 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842873006609
邮箱cskh@concung.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,177亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
190590其他食品制剂
950300玩具模型
392490塑料家用制品
340290工业清洁制剂
190532华夫饼威化饼
960321牙刷
961900卫生用品
380991纺织染色助剂
630293化纤盥洗织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国323$20.76M
中国537$17.87M
泰国103$1.89M
日本46$608.5K
美国10$278.9K
马来西亚10$138.9K
新加坡1$100
英国2$58
德国1$52
澳大利亚1$50

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengcheng International Co., Ltd.韩国81$6.32M工业清洁制剂、卫生用品
Hyundai Entec韩国44$3.96M工业清洁制剂、纺织染色助剂
Ivenet Co., Ltd.韩国40$3.75M华夫饼威化饼、其他食品制剂
Foshan Sammattel Import & Export Co., Ltd.中国65$3.14M针织头饰、其他寝具
Guangzhou JK Collection Ltd.中国29$1.73M其他塑胶鞋、玩具模型
Qingdao Grand Hometex Co., Ltd.中国42$1.15M塑料卫浴器具、牙刷
Zhejiang Jinxuan International Trade Co., Ltd.中国33$1.12M车身零件、车辆保险杠及零件
Maeil Dairies Co., Ltd.韩国31$1.08M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hebei Jiating Health Products Co., Ltd.中国28$1.06M化纤盥洗织物
Termnature Industry Co., Ltd.泰国32$750.5K谷物制品、膨化谷物食品

近期贸易明细

进口(共 1,028)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27扫帚刷子ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2026-04-27其他寝具ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-27扫帚刷子ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2026-04-27扫帚刷子ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2026-04-27其他寝具ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-27其他寝具ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K
2026-04-27其他寝具ZHEJIANG DEQING JIAYI HEALTH SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K
2026-04-27扫帚刷子ZHEJIANG BAOHUI BABY PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2026-04-24工业清洁制剂Chengcheng International Co., Ltd.韩国$16.9K
2026-04-24计量液体泵SHENZHEN TPH TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Con Cung Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →