Neatclean Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 686 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tinh Tươm
686
进口笔数
0
出口笔数
$8.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106807756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D5EW8Y |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Lô B18/D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH TƯƠM |
| 企业英文名称 | NEATCLEAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Richy, Số 05 phố Nguyễn Xuân Nham, tổ 44, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +841900277229 |
| 邮箱 | cskh@jysk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 255.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 663 | $5.99M |
| 波兰 | 291 | $967.7K |
| 印度 | 350 | $680.4K |
| 巴基斯坦 | 194 | $288.8K |
| 土耳其 | 161 | $177.1K |
| 丹麦 | 156 | $171.8K |
| 乌克兰 | 119 | $148.1K |
| 德国 | 92 | $49.9K |
| 越南 | 96 | $27.6K |
| 马来西亚 | 4 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3adccabe94f49058137f5bdaefbb94d0 | 221 | $1.67M | ||
| JYSK A | 德国 | 192 | $1.40M | 其他寝具、其他木家具 |
| JYSK Sp. z o.o. | 波兰 | 36 | $572.7K | 非办公金属家具、其他寝具 |
| JYSK A/S | 中国 | 331 | $571.1K | 其他玻璃制品、其他陶瓷装饰品 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 44 | $427.7K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| JYSK A | 印度 | 218 | $262.9K | 簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| JYSK A | 土耳其 | 132 | $141.2K | 簇绒化纤地毯、人造机织地毯 |
| JYSK A/S | 丹麦 | 130 | $97.6K | 其他木家具、室内香水 |
| JYSK A | 波兰 | 101 | $83.2K | 蜡烛、室内香水 |
| JYSK A | 越南 | 78 | $12.5K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 686)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | JYSK A | 中国 | $128 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | JYSK A | 土耳其 | $785 |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | JYSK A | 印度 | $455 |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | JYSK A | 中国 | $203 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | JYSK A | 土耳其 | $345 |
| 2026-04-28 | 人造机织地毯 | JYSK A | 土耳其 | $374 |
| 2026-04-28 | 人造机织地毯 | JYSK A | 土耳其 | $270 |
| 2026-04-28 | 人造机织地毯 | JYSK A | 土耳其 | $256 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | JYSK A | 印度 | $682 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | JYSK A | 土耳其 | $785 |