Nguyen Gia Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NGUYễN GIA 8688
159
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61MK0WF |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | Số 42, Tổ 4, Khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NGUYỄN GIA 8688 |
| 企业英文名称 | XNK NGUYEN GIA 8688 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Tổ 4, Khối 5, Thị trấn Cao Lộc(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84912934586 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 151 | $3.24M | 玩具模型、婴儿车 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $247.3K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 塑料地板 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-07 | 塑料地板 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-11-06 | 塑料包装箱 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-06 | 塑料人造花 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-06 | 塑料涂层织物 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $956 |
| 2024-11-06 | 装饰流苏 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-06 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-06 | 其他纸制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-11-06 | 非乙烯塑料袋 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-06 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG CITY BAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |