No. 1 Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NO.1 VIệT NAM
3
进口笔数
4
出口笔数
$25.4K
进口金额
$67.7K
出口金额
2023-04-06
最近进口
2023-04-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107797691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEAW0CK |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tháp C, 219 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NO.1 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NO.1 VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tháp C, 219 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968863495 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $67.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $25.4K | 功能机器零件、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.7K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 功能机器零件 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2023-04-06 | 其他光学测量仪 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2023-04-06 | 其他功能机器 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2023-04-06 | 温控处理设备 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2023-04-06 | 非办公金属家具 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-04-06 | 包装机械 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2023-04-06 | 混合机 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁制品 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $880 |
| 2023-04-06 | 组合测量仪器 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $326 |
| 2023-04-06 | 组合测量仪器 | Bosung Eng Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 其他测量仪器 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2023-04-11 | 其他光学测量仪 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-04-11 | 其他功能机器 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2023-04-11 | 温控处理设备 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2023-04-11 | 包装机械 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-04-11 | 工业干燥机 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-04-11 | 混合机 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2023-04-11 | 组合测量仪器 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2023-04-11 | 其他测量仪器 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2023-04-11 | 超声波机床 | Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $769 |