Cholon Trading & Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI CHợ LớN
2
进口笔数
102
出口笔数
$49.0K
进口金额
$6.00M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302044148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TNNKH6 |
| 成立日期 | 2000-07-14 |
| 联系地址 | 1A, Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CHỢ LỚN |
| 企业英文名称 | CHOLON TRADING PRODUCING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A, Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839970185 |
| 邮箱 | congtycholon@gmail.com |
| 传真 | 02839970227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $49.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 87 | $5.29M |
| 日本 | 9 | $417.1K |
| 越南 | 3 | $115.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunha Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.6K | 其他鱼制品 |
| Hae Ma Roo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他鱼制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daegafood Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $2.58M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $842.0K | 其他鱼制品、虾制品 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $417.5K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 9 | $417.1K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| Kojubu B&F Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $378.7K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Nam Hea Mool San Co. | 韩国 | 7 | $348.0K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Kunha Food Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $312.5K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Haema Roo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $175.9K | 其他鱼制品 |
| Nam Yang Mul San | 韩国 | 3 | $112.2K | 其他鱼制品、去壳腰果 |
| Cho Won | 韩国 | 2 | $62.0K | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他鱼制品 | KUNHA FOOD CO LTD | 越南 | $39.6K |
| 2023-07-07 | 其他鱼制品 | HAE MA ROO CO LTD | 越南 | $9.4K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD | — | $16.4K |
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Kunha Food Co., Ltd. | 韩国 | $39.7K |
| 2026-04-24 | 其他鱼制品 | Kunha Food Co., Ltd. | 韩国 | $35.1K |
| 2026-04-22 | 其他鱼制品 | HAEHYANG FOOD | — | $8.3K |
| 2026-04-22 | 其他鱼制品 | HAEHYANG FOOD | — | $75.9K |
| 2026-04-10 | 其他鱼制品 | Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-10 | 其他鱼制品 | Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-10 | 其他鱼制品 | Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-10 | 其他鱼制品 | Arawoom Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |