Cholon Trading & Producing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI CHợ LớN

2
进口笔数
102
出口笔数
$49.0K
进口金额
$6.00M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $354.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2026-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $354.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2026-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $354.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0302044148
企查查编码QVN2TNNKH6
成立日期2000-07-14
联系地址1A, Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CHỢ LỚN
企业英文名称CHOLON TRADING PRODUCING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1A, Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839970185
邮箱congtycholon@gmail.com
传真02839970227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$49.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国87$5.29M
日本9$417.1K
越南3$115.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunha Food Co., Ltd.越南1$39.6K其他鱼制品
Hae Ma Roo Co., Ltd.越南1$9.4K其他鱼制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daegafood Co., Ltd.韩国33$2.58M其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Arawoom Co., Ltd.韩国15$842.0K其他鱼制品、虾制品
Dae Yeong Food Co., Ltd.韩国9$417.5K其他加工水果、去壳腰果
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本9$417.1K其他鱼制品、冷冻鱼片
Kojubu B&F Co., Ltd.韩国6$378.7K其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼
Nam Hea Mool San Co.韩国7$348.0K干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品
Kunha Food Co., Ltd.韩国6$312.5K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Haema Roo Co., Ltd.韩国4$175.9K其他鱼制品
Nam Yang Mul San韩国3$112.2K其他鱼制品、去壳腰果
Cho Won韩国2$62.0K其他鱼制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他鱼制品KUNHA FOOD CO LTD越南$39.6K
2023-07-07其他鱼制品HAE MA ROO CO LTD越南$9.4K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鱼制品SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD$16.4K
2026-04-28其他鱼制品SAMHEUNG GLOBAL CO.,LTD$17.4K
2026-04-24其他鱼制品Kunha Food Co., Ltd.韩国$39.7K
2026-04-24其他鱼制品Kunha Food Co., Ltd.韩国$35.1K
2026-04-22其他鱼制品HAEHYANG FOOD$8.3K
2026-04-22其他鱼制品HAEHYANG FOOD$75.9K
2026-04-10其他鱼制品Arawoom Co., Ltd.韩国$25.0K
2026-04-10其他鱼制品Arawoom Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-04-10其他鱼制品Arawoom Co., Ltd.韩国$25.0K
2026-04-10其他鱼制品Arawoom Co., Ltd.韩国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Cholon Trading & Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →