HANNA HO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$200
进口金额
$0
出口金额
2023-12-23
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318177961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGM699D |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | 69A đường Hiệp Bình, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HANNA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HFC HCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69A đường Hiệp Bình, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84973261427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 食用海藻 | — | 越南 | $2 |
| 2023-12-23 | 混合坚果干果 | — | 越南 | $3 |
| 2023-12-23 | 其他干鱼 | — | 越南 | $4 |
| 2023-12-23 | 3公斤以上绿茶 | — | 越南 | $10 |
| 2023-12-23 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $12 |
| 2023-12-23 | 混合调味料 | — | 越南 | $12 |
| 2023-12-23 | 食用海藻 | — | 越南 | $14 |
| 2023-12-23 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $5 |
| 2023-12-23 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $2 |
| 2023-12-23 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |