Airtek Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CĐL AIRTEK VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$77.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317862555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7EK9R2 |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | 233 Đường số 6, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CĐL AIRTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CDL AIRTEK VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233 Đường số 6, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0988437322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $77.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIG Blusolutions Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $74.4K | 空调机零件、工业热交换器 |
| Thai Ausnor Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.5K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2026-02-02 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-02-02 | 工业热交换器 | CIG BLUSOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $5.5K |