Yungtay Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY YUNGTAY VIệT NAM
- 邮箱67
31
进口笔数
8
出口笔数
$1.57M
进口金额
$749.4K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-08-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309767530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HDK9PX |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | Số 26, Đường Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY YUNGTAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM YUNGTAY ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602 Tòa nhà Hữu Nguyên Building, 1446-1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862969454 |
| 邮箱 | yungtayvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 541.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $749.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yungtay Elevator Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.57M | 升降机、不锈钢管件 |
| Hangzhou Keyuanlong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他电话机、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $636.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $112.6K | 其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-02-03 | 滑轮飞轮 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-08-22 | 升降机 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-08-22 | 升降机 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-08-22 | 升降机 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-08-22 | 升降机 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-05-09 | 电力控制板 | HANGZHOU KE YUAN LONG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2025-01-13 | 升降机 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-01-13 | 升降机 | YUNGTAY ELEVATOR EQUIPMENT (CHINA) CO LTD | 中国 | $87.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 升降机 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $41.0K |
| 2025-08-29 | 升降机 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $14.9K |
| 2025-08-29 | 升降机 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $26.0K |
| 2025-06-16 | 升降机 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $30.7K |
| 2023-11-25 | 升降机 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $75.6K |
| 2023-11-25 | 升降机 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $67.8K |
| 2023-11-22 | 升降机 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $75.6K |
| 2023-11-22 | 升降机 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $67.8K |
| 2023-08-15 | 升降机 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $77.5K |
| 2023-08-15 | 升降机 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $74.2K |