Living Style (Vietnam) Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIVING STYLE (VIệT NAM)

185
进口笔数
264
出口笔数
$54.9K
进口金额
$82.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
70
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 7 笔出口 $586 · 12 笔2023-10进口 $132 · 3 笔出口 $370 · 3 笔2023-11进口 $2.2K · 7 笔出口 $100 · 1 笔2023-12进口 $631 · 5 笔出口 $40 · 1 笔2024-01进口 $985 · 6 笔出口 $230 · 3 笔2024-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.8K · 13 笔2024-03进口 $646 · 5 笔出口 $900 · 3 笔2024-04进口 $435 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $932 · 8 笔出口 $506 · 3 笔2024-06进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.1K · 7 笔2024-07进口 $538 · 8 笔出口 $750 · 4 笔2024-08进口 $555 · 2 笔出口 $5.8K · 15 笔2024-09进口 $748 · 4 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-11进口 $2.7K · 6 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-12进口 $438 · 5 笔出口 $2.3K · 7 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $2.9K · 9 笔2025-02进口 $403 · 4 笔出口 $3.2K · 10 笔2025-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $3.1K · 10 笔2025-04进口 $202 · 1 笔出口 $3.7K · 11 笔2025-05进口 $2.7K · 6 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-06进口 $530 · 5 笔出口 $950 · 5 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $13.6K · 23 笔2025-08进口 $2.3K · 11 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-09进口 $342 · 3 笔出口 $3.7K · 10 笔2025-10进口 $690 · 4 笔出口 $4.3K · 11 笔2025-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-12进口 $452 · 2 笔出口 $3.5K · 18 笔2026-01进口 $250 · 2 笔出口 $2.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 5 笔2026-03进口 $834 · 4 笔出口 $2.3K · 15 笔2026-04进口 $1.1K · 5 笔出口 $2.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 7 笔出口 $586 · 12 笔2023-10进口 $132 · 3 笔出口 $370 · 3 笔2023-11进口 $2.2K · 7 笔出口 $100 · 1 笔2023-12进口 $631 · 5 笔出口 $40 · 1 笔2024-01进口 $985 · 6 笔出口 $230 · 3 笔2024-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.8K · 13 笔2024-03进口 $646 · 5 笔出口 $900 · 3 笔2024-04进口 $435 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $932 · 8 笔出口 $506 · 3 笔2024-06进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.1K · 7 笔2024-07进口 $538 · 8 笔出口 $750 · 4 笔2024-08进口 $555 · 2 笔出口 $5.8K · 15 笔2024-09进口 $748 · 4 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-11进口 $2.7K · 6 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-12进口 $438 · 5 笔出口 $2.3K · 7 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $2.9K · 9 笔2025-02进口 $403 · 4 笔出口 $3.2K · 10 笔2025-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $3.1K · 10 笔2025-04进口 $202 · 1 笔出口 $3.7K · 11 笔2025-05进口 $2.7K · 6 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-06进口 $530 · 5 笔出口 $950 · 5 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $13.6K · 23 笔2025-08进口 $2.3K · 11 笔出口 $10.1K · 7 笔2025-09进口 $342 · 3 笔出口 $3.7K · 10 笔2025-10进口 $690 · 4 笔出口 $4.3K · 11 笔2025-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-12进口 $452 · 2 笔出口 $3.5K · 18 笔2026-01进口 $250 · 2 笔出口 $2.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 5 笔2026-03进口 $834 · 4 笔出口 $2.3K · 15 笔2026-04进口 $1.1K · 5 笔出口 $2.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0315158382
企查查编码QVN954X7DU
成立日期2018-07-10
联系地址Tầng 1 và 2,Tòa nhà River Garden, 170 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIVING STYLE (VIỆT NAM)
企业英文名称LIVING STYLE (VIETNAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà River Garden, 170 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842839991300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
442199其他木制品
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
940169木制座椅
940360其他木家具
681099其他水泥制品
732690其他钢铁制品
491199其他印刷品
681019加强石制瓦片

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940180其他座椅
940179金属框架座椅
940330木制办公家具
940141木制可转换座椅
940171金属框架软垫椅
940389藤柳家具
940199汽车座椅零件
940120汽车座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$12.0K
印度63$9.8K
墨西哥1$8.4K
美国24$8.4K
中国香港3$3.5K
越南22$3.0K
马来西亚19$3.0K
泰国10$2.7K
肯尼亚1$1.9K
荷兰2$608

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国228$71.2K
中国17$7.0K
墨西哥9$1.9K
泰国4$1.0K
加拿大3$650
柬埔寨1$200
澳大利亚1$100
马来西亚1$22

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
True Innovations美国9$6.8K不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度28$4.3K印刷标签、未印刷标签
Whalen LLC美国7$3.2K其他木家具、其他木制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度27$3.0K印刷标签、其他塑料制品
Stewardship Logistics & Warehousing美国7$2.9K软垫木座椅、非木制可变形座椅
Living Style Furniture (M) Sdn. Bhd.马来西亚15$2.4K木制厨房家具、木制座椅
Paramount Exports印度4$1.7K非LED电灯、其他铝制品
Living Style Group美国19$1.2K其他木制品、其他印刷品
Living Style (Thailand) Ltd.泰国5$1.1K木制座椅、其他木制品
Living Style Group越南6$172加强石制瓦片、藤编篮筐

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
True Innovations & Design (USA), LLC美国11$20.6K其他木家具、软垫木座椅
Emerald Blue美国74$16.6K软垫木座椅、其他座椅
Professional Vendor Support美国40$10.4K软垫木座椅、木制座椅
Trademark Transportation Services美国23$5.5K其他座椅、木制座椅
Whalen Furniture美国22$3.5K木制座椅、木制办公家具
BHG Photo Shoot美国7$2.3K其他木家具、软垫木座椅
Techlink International墨西哥9$1.9K软垫木座椅、木制办公家具
BJ S Wholesale美国6$1.8K软垫木座椅、男棉裤
World Market美国8$1.7K非贱金属仿首饰、非棉装饰品
Tupelo Office美国4$1.1K软垫木座椅、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他木制品Living Style Group越南$30
2026-04-22其他木制品Living Style Group越南$30
2026-04-08其他钢铁制品WHALEN FURNITURE中国$100
2026-04-08其他木家具WHALEN FURNITURE中国$250
2026-04-08其他钢铁制品WHALEN FURNITURE中国$100
2026-04-08其他木家具WHALEN FURNITURE中国$250
2026-04-02塑料包装箱MARCUS DORMAN美国$80
2026-04-02塑料包装箱MARCUS DORMAN美国$80
2026-04-02塑料包装箱MARCUS DORMAN美国$80
2026-04-02塑料包装箱MARCUS DORMAN美国$80

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24软垫木座椅EMERALD BLUE美国$150
2026-04-24软垫木座椅EMERALD BLUE美国$150
2026-04-20软垫木座椅EMERALD BLUE美国$150
2026-04-19软垫木座椅Professional Vendor Support美国$140
2026-04-19软垫木座椅Professional Vendor Support美国$60
2026-04-19软垫木座椅Professional Vendor Support美国$50
2026-04-15其他座椅WHALEN FURNITURE美国$150
2026-04-15其他座椅WHALEN FURNITURE美国$50
2026-04-15塑料家具WHALEN FURNITURE美国$50
2026-04-15其他座椅WHALEN FURNITURE美国$100

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Living Style (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →