Living Style (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIVING STYLE (VIệT NAM)
- 邮箱29
185
进口笔数
264
出口笔数
$54.9K
进口金额
$82.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
70
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315158382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN954X7DU |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 1 và 2,Tòa nhà River Garden, 170 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIVING STYLE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LIVING STYLE (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà River Garden, 170 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839991300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $12.0K |
| 印度 | 63 | $9.8K |
| 墨西哥 | 1 | $8.4K |
| 美国 | 24 | $8.4K |
| 中国香港 | 3 | $3.5K |
| 越南 | 22 | $3.0K |
| 马来西亚 | 19 | $3.0K |
| 泰国 | 10 | $2.7K |
| 肯尼亚 | 1 | $1.9K |
| 荷兰 | 2 | $608 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 228 | $71.2K |
| 中国 | 17 | $7.0K |
| 墨西哥 | 9 | $1.9K |
| 泰国 | 4 | $1.0K |
| 加拿大 | 3 | $650 |
| 柬埔寨 | 1 | $200 |
| 澳大利亚 | 1 | $100 |
| 马来西亚 | 1 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| True Innovations | 美国 | 9 | $6.8K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $4.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Whalen LLC | 美国 | 7 | $3.2K | 其他木家具、其他木制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $3.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Stewardship Logistics & Warehousing | 美国 | 7 | $2.9K | 软垫木座椅、非木制可变形座椅 |
| Living Style Furniture (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $2.4K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Paramount Exports | 印度 | 4 | $1.7K | 非LED电灯、其他铝制品 |
| Living Style Group | 美国 | 19 | $1.2K | 其他木制品、其他印刷品 |
| Living Style (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $1.1K | 木制座椅、其他木制品 |
| Living Style Group | 越南 | 6 | $172 | 加强石制瓦片、藤编篮筐 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| True Innovations & Design (USA), LLC | 美国 | 11 | $20.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Emerald Blue | 美国 | 74 | $16.6K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Professional Vendor Support | 美国 | 40 | $10.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Trademark Transportation Services | 美国 | 23 | $5.5K | 其他座椅、木制座椅 |
| Whalen Furniture | 美国 | 22 | $3.5K | 木制座椅、木制办公家具 |
| BHG Photo Shoot | 美国 | 7 | $2.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Techlink International | 墨西哥 | 9 | $1.9K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| BJ S Wholesale | 美国 | 6 | $1.8K | 软垫木座椅、男棉裤 |
| World Market | 美国 | 8 | $1.7K | 非贱金属仿首饰、非棉装饰品 |
| Tupelo Office | 美国 | 4 | $1.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他木制品 | Living Style Group | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | 其他木制品 | Living Style Group | 越南 | $30 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | WHALEN FURNITURE | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | WHALEN FURNITURE | 中国 | $250 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | WHALEN FURNITURE | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | WHALEN FURNITURE | 中国 | $250 |
| 2026-04-02 | 塑料包装箱 | MARCUS DORMAN | 美国 | $80 |
| 2026-04-02 | 塑料包装箱 | MARCUS DORMAN | 美国 | $80 |
| 2026-04-02 | 塑料包装箱 | MARCUS DORMAN | 美国 | $80 |
| 2026-04-02 | 塑料包装箱 | MARCUS DORMAN | 美国 | $80 |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | EMERALD BLUE | 美国 | $150 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | EMERALD BLUE | 美国 | $150 |
| 2026-04-20 | 软垫木座椅 | EMERALD BLUE | 美国 | $150 |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | Professional Vendor Support | 美国 | $140 |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | Professional Vendor Support | 美国 | $60 |
| 2026-04-19 | 软垫木座椅 | Professional Vendor Support | 美国 | $50 |
| 2026-04-15 | 其他座椅 | WHALEN FURNITURE | 美国 | $150 |
| 2026-04-15 | 其他座椅 | WHALEN FURNITURE | 美国 | $50 |
| 2026-04-15 | 塑料家具 | WHALEN FURNITURE | 美国 | $50 |
| 2026-04-15 | 其他座椅 | WHALEN FURNITURE | 美国 | $100 |