Duy Khang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Duy Khang
135
进口笔数
1
出口笔数
$2.96M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-02-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313661907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5RTTB1 |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT DUY KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84984168039 |
| 邮箱 | zeal.0612@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $2.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Luyuan Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.52M | 不锈钢管件、不可锻铸铁件 |
| Hebei Jianzhi Casting Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $158.5K | 钢铁铸件、螺纹钢制管件 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $115.0K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Botou Shengfeng Auto-Control Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.7K | 阀门零件、阀门龙头 |
| TIANJIN UNITED STEEL PIPE CO., LTD | 中国 | 1 | $38.8K | 钢铁管线管 |
| Hebei Haiyuan Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| XINQI PIPELINE CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $11.4K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Zhejiang Youtaike Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Weifang Success | 中国 | 14 | $1.6K | 不可锻铸铁件、钢铁铸件 |
| E CO | 中国 | 5 | $423 | 带套铅笔蜡笔、非泡沫橡胶橡皮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C JEC Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.8K | 其他硫化橡胶制品、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $561 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $806 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $357 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 水净化机械 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $240 |
| 2023-02-22 | 阀门龙头 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $124 |
| 2023-02-22 | 阀门龙头 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2023-02-22 | 阀门龙头 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $264 |
| 2023-02-22 | 减压阀 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $286 |
| 2023-02-22 | 其他硫化橡胶制品 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $38 |
| 2023-02-22 | 安全阀 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $630 |
| 2023-02-22 | 阀门龙头 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $52 |
| 2023-02-22 | 其他硫化橡胶制品 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $84 |
| 2023-02-22 | 止回阀 | C JE C CO., LTD | 柬埔寨 | $59 |