Legend Global Connect Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEGEND GLOBAL CONNECT VIệT NAM
52
进口笔数
2
出口笔数
$1.02M
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-09-25
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108129425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7E0DPA |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 38, ngõ 5, phố Từ Hoa, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIKOSHIDO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55, Ngõ 124 phố Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ |
| 电话 | +84945062882 |
| 邮箱 | mikoshido@mikoshido.com |
| 官网 | mikoshido.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 621410 | 丝巾 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $394.6K |
| 中国台湾 | 24 | $138.4K |
| 美国 | 13 | $127.2K |
| 意大利 | 22 | $95.4K |
| 西班牙 | 5 | $86.7K |
| 韩国 | 23 | $73.6K |
| 越南 | 17 | $48.1K |
| 孟加拉国 | 7 | $18.7K |
| 印度 | 8 | $14.0K |
| 德国 | 5 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Yun Collections Inc. | 泰国 | 22 | $323.9K | 银首饰、仿制首饰 |
| Shen Yun Collections Inc. | 美国 | 20 | $319.7K | 丝巾、圆珠笔 |
| ZT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $134.9K | 塑料文具、仿制首饰 |
| Shen Yun Collections, Inc. | 西班牙 | 2 | $81.1K | 皮革手提包 |
| SHEN YUN COLLECTIONS INC | 中国台湾 | 10 | $35.0K | 仿制首饰、燃烧类香料 |
| Shen Yun Collections Inc. | 越南 | 9 | $26.2K | 带框玻璃镜、皮革随身盒 |
| Shen Yun Collections Inc. | 意大利 | 9 | $25.9K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Shen Yun Collections, Inc. | 韩国 | 8 | $20.5K | 带框玻璃镜、镀贵金属装饰品 |
| Shen Yun Collections Inc. | 德国 | 4 | $10.0K | 非贱金属仿首饰 |
| Shyam & Co. of North Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $3.2K | 非针织围巾、棉手帕 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Yun Collections Inc. | 美国 | 2 | $8.5K | 非瓦楞折叠盒、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 仿制首饰 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $425 |
| 2026-04-09 | 银首饰 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $278 |
| 2026-04-09 | 银首饰 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 意大利 | $117 |
| 2026-04-09 | 银首饰 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $209 |
| 2026-04-09 | 银首饰 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $936 |
| 2026-04-09 | 瓷餐具 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 银首饰 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $315 |
| 2026-04-09 | 镀贵金属装饰品 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $504 |
| 2026-04-09 | 带框玻璃镜 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-09 | 贱金属装饰品 | ZT INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $21 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $2.1K |
| 2023-09-25 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $1.3K |
| 2023-02-28 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $3.1K |
| 2023-02-28 | 40厘米以下纸袋 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $1.9K |