Phuong Nam 3 Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Phương Nam 3
57
进口笔数
0
出口笔数
$35.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801070258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7AK16C |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | 391B, Tổ 5, KV6, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP PHƯƠNG NAM 3 |
| 企业英文名称 | PHƯƠNG NAM 3 STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 391B, Tổ 5, KV6, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842923739969 |
| 邮箱 | pn3steel@gmail.com |
| 官网 | www.phuongnam3.com |
| 传真 | +842923739469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $34.56M |
| 印度 | 2 | $972.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 47 | $30.13M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $2.35M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Zhonghang International Minerals & Resources Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.07M | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $979.3K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度 | $481.5K |
| 2026-02-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度 | $253.4K |
| 2026-02-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 印度 | $237.7K |
| 2025-09-18 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $468.1K |
| 2025-09-18 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $452.8K |
| 2025-09-18 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $454.4K |
| 2024-09-27 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $498.6K |
| 2024-09-17 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $480.7K |
| 2024-07-05 | 镀锌钢带 | WUCHAN ZHONGDA INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $130.0K |
| 2024-07-05 | 镀锌钢带 | WUCHAN ZHONGDA INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | $133.2K |