E-SCM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非棉针织女衫
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH E-SCM
1
进口笔数
48
出口笔数
$220
进口金额
$44.8K
出口金额
2023-06-23
最近进口
2024-12-12
最近出口
1
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314050562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5VS03B |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | 140/28/29 Đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-SCM |
| 企业英文名称 | E-SCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/28/29 Đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84974651704 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $13.4K |
| 印度尼西亚 | 9 | $9.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $9.2K |
| 柬埔寨 | 5 | $5.8K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
| 加拿大 | 2 | $1.9K |
| 越南 | 9 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $148 |
| 斯里兰卡 | 2 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HNLIP | 越南 | 1 | $220 | 其他食品制剂、熏制虾类 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Rubber Pan Java | 印度尼西亚 | 7 | $9.0K | 非注塑模具、鞋靴零件 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $5.7K | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
| SMART | 印度 | 2 | $3.2K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Hasian Intertrade | 美国 | 2 | $2.5K | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
| Cambodian Maritime Service Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $2.2K | 塑料封口件 |
| Nguyen Thi Phuong Yen | 加拿大 | 2 | $1.8K | 塑料家用制品、塑料装饰品 |
| PT Bintang Indokarya Gemilang | 印度尼西亚 | 2 | $870 | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 越南 | 4 | $834 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Ngoc Tran | 美国 | 4 | $806 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Tu Tran | 美国 | 2 | $428 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 其他食品制剂 | HNLIP (FEDEX) | 越南 | $220 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 大型洗衣机 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $65 |
| 2024-12-12 | 电动食品处理器 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2024-12-12 | 发泡床垫 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $635 |
| 2024-12-12 | 安全帽 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 越南 | $11 |
| 2024-12-12 | 塑料包装箱 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-12-12 | 家用炊具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2024-12-12 | 瓷餐具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 越南 | $5 |
| 2024-12-12 | 其他座椅 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2024-12-12 | 瓷餐具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 越南 | $167 |
| 2024-12-12 | 其他寝具 | SOLID LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |