Indochina Engineering Construction Investment Corporation
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Kỹ Thuật Đông Dương
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$331.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311314023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTJ3WBF |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | 19 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA ENGINEERING CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115/3 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842839333548 |
| 邮箱 | indo@indochinacorp.com.vn |
| 传真 | 0839333549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $331.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asnova Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $331.8K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2023-07-27 | 其他钢铁结构体 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-07-27 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-07-27 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2023-07-26 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $37.0K |
| 2023-07-26 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-07-26 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2023-07-26 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-07-26 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $37.0K |
| 2023-07-24 | 钢铁脚手架支柱 | ASNOVA VIETNAM CO LTD | 越南 | $121.4K |