Tan Thuan Phong International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TâN THUậN PHONG
392
进口笔数
4
出口笔数
$5.26M
进口金额
$57.4K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2024-07-17
最近出口
51
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315059529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGREXCP3 |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số 5/6 Đường 99, Khu phố 2, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN THUAN PHONG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/6 Đường 99, Khu phố 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84906939935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 870829 | 车身零件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 389 | $5.22M |
| 日本 | 2 | $25.0K |
| 韩国 | 1 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.0K |
| 中国 | 4 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $849.1K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $739.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $407.6K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $385.9K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $343.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Shaoxing Baijieya Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $324.5K | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $230.9K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $226.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangdong Bocheng Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $209.3K | 自粘塑料片、清洁用布 |
| Tilend Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $59.8K | 低吸水率瓷砖、玻璃马赛克 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 其他擦亮剂、其他化学制剂 |
| Shenzhen Yulongxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 鲜榴莲、热带木薄板 |
| Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他植物产品、橡塑模具 |
| Yangzhou Jinrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-05-09 | 铅酸蓄电池 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-09 | 铅酸蓄电池 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-04-14 | 其他耐火陶瓷 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $788 |
| 2025-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-04-14 | 其他木家具 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-04-14 | 其他陶瓷装饰品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $429 |
| 2025-04-14 | 其他耐火陶瓷 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2025-04-14 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $779 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 聚酯长丝织物 | SHENZHEN YULONGXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-03-25 | 车身零件 | YANGZHOU JINRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-07 | 车身零件 | YANGZHOU JINRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-03-07 | 车身零件 | YANGZHOU JINRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-03-07 | 车身零件 | YANGZHOU JINRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-03-07 | 车身零件 | YANGZHOU JINRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $412 |
| 2024-03-02 | 其他擦亮剂 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2024-03-02 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-03-02 | 修甲套装 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-02 | 橡塑模具 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $20 |