TDH Green Building Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 922 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP XâY DựNG XANH TDH

5
进口笔数
922
出口笔数
$343.6K
进口金额
$34.34M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $950.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $675.2K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $992.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $487.8K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $743.3K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $576.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $865.8K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $580.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 14 笔2025-12进口 $764 · 1 笔出口 $616.6K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.8K · 15 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $246.7K · 10 笔2026-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $220.8K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2026-06进口 $326.7K · 2 笔出口 $325.8K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $950.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $675.2K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $992.4K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $487.8K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $743.3K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $552.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $576.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $865.8K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $580.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 14 笔2025-12进口 $764 · 1 笔出口 $616.6K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.8K · 15 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $246.7K · 10 笔2026-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $220.8K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2026-06进口 $326.7K · 2 笔出口 $325.8K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702650004
企查查编码QVND620S0H
成立日期2018-03-27
联系地址thửa đất số 555, tờ bản đồ số 83, khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP XÂY DỰNG XANH TDH
企业英文名称TDH GREEN BUILDING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址thửa đất số 555, tờ bản đồ số 83, khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84988897997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
440890其他薄木板
560312人造纤维无纺布
731812木螺钉
732690其他钢铁制品
741533铜螺纹紧固件
741980其他铜制品
841935工业干燥机
85011037.5瓦以下电机
940141木制可转换座椅

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
940169木制座椅
700992带框玻璃镜
940620钢构模块建筑
441829非热带木门
441882交叉层压木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$324.6K
美国1$14.3K
中国3$4.0K
瑞士1$660
德国1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国881$33.05M
加拿大30$973.8K
韩国7$143.6K
越南17$114.6K
澳大利亚3$46.9K
印度尼西亚1$8.7K
英国3$6.5K
巴哈马1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big On Dry S.r.l.意大利2$325.3K工业干燥机、带接头绝缘电线
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国1$14.3K固体烧碱、其他电视摄像机
E & R Wood Co., Ltd.中国1$3.2K其他薄木板、薄硬木胶合板
Shanghai Jiangfeng Furniture Group Ltd.中国1$764软垫木座椅、木制座椅

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bermanfalk Hospitality Group, LLP美国727$28.17M其他木家具、卧室木家具
Bermanfalk Hospitality Group LLP加拿大117$2.99M其他木家具、软垫木座椅
Innova Homes, LLC美国23$1.48M钢构模块建筑、非热带木门
JE Hospitality LLC美国26$933.0K其他木家具、非木制家具件
Bermanfalk Hospitality Llp美国6$446.0K软垫木座椅、卧室木家具
YMK Construction Co., Ltd.韩国6$140.6K交叉层压木材、矿物棉
Bermanfalk Hospitality Group, LLP越南17$114.6K带框玻璃镜、无框玻璃镜
Key Partners LLC美国2$12.9K其他木家具、木制厨房家具
WESTRANSCO, INC. LB RENAISSANCE美国6$0
HOME BUILDER & RENOVATOR EXPO加拿大2$0木制预制建筑、非木预制建筑

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他薄木板E & R Wood Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-15其他薄木板E & R Wood Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-10工业干燥机Big On Dry S.r.l.意大利$323.5K
2026-04-22人造纤维无纺布Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.美国$7.2K
2026-04-22人造纤维无纺布Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.美国$7.2K
2026-03-26木螺钉Big On Dry S.r.l.中国$23
2026-03-26其他钢铁制品Big On Dry S.r.l.意大利$46
2026-03-26其他铜制品Big On Dry S.r.l.意大利$55
2026-03-26非泡沫橡胶密封件Big On Dry S.r.l.德国$23
2026-03-26其他铜制品Big On Dry S.r.l.意大利$30

出口(共 922)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31软垫木座椅JE Hospitality LLC美国$886
2026-07-31卧室木家具JE Hospitality LLC美国$3.2K
2026-07-31其他木家具JE Hospitality LLC美国$3.0K
2026-07-31软垫木座椅JE Hospitality LLC美国$416
2026-07-31木制家具零件JE Hospitality LLC美国$16.9K
2026-07-31木制家具零件JE Hospitality LLC美国$13.2K
2026-07-31其他木家具JE Hospitality LLC美国$10.2K
2026-07-31其他木家具JE Hospitality LLC美国$3.2K
2026-07-31软垫木座椅JE Hospitality LLC美国$494
2026-07-31非热带木门JE Hospitality LLC美国$16.9K

相关企业 · 同类产品

TDH Green Building Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →