Cang Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CàNG LONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$98.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310940155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8P14P8 |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | 24/1K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÀNG LONG |
| 企业英文名称 | CANG LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/1K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84918206255 |
| 邮箱 | ctycanglong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $98.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $524 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $616 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-11-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $385 |