Apex Dai Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Apex Đại Việt
6
进口笔数
336
出口笔数
$80.3K
进口金额
$16.27M
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107451301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9HF5GG |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Hòe Thị, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APEX ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | APEX DAI VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84978686911 |
| 邮箱 | daiviet.apex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $46.5K |
| 印度 | 3 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 293 | $13.98M |
| 越南 | 31 | $1.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & G Impex | 越南 | 2 | $39.2K | 未碾磨香料籽 |
| Sarvadrik Imports & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $21.9K | 其他钛制品、未碾磨香料籽 |
| GG Impex | 印度 | 1 | $19.3K | 女式化纤服装、其他鞋靴 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hipan Trading Co. | 印度 | 46 | $2.78M | 未碾磨香料籽、带壳杏仁 |
| Chungath Agencies | 印度 | 50 | $2.53M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| First Choice Inc. | 印度 | 25 | $1.51M | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
| M. Pankaj | 印度 | 30 | $1.38M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| GG Impex | 印度 | 34 | $1.38M | 土方机械零件、其他肉桂花 |
| Chungath Agencies | 越南 | 13 | $752.5K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Pragast Overseas | 印度 | 24 | $744.3K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 16 | $627.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Abhinandan | 印度 | 13 | $625.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| DNK Impex Private Ltd. | 印度 | 16 | $331.3K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 未碾磨香料籽 | SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-06-30 | 未碾磨香料籽 | SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2025-06-27 | 未碾磨香料籽 | SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2025-02-25 | 未碾磨香料籽 | G & G IMPEX | 越南 | $19.6K |
| 2025-02-21 | 未碾磨香料籽 | G & G IMPEX | 越南 | $19.6K |
| 2025-01-02 | 未碾磨香料籽 | GG IMPEX | 印度 | $19.3K |
出口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他肉桂花 | ABHINANDAN AGRO INTERNATIONAL LTD | — | $18.3K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | SWIFTAXIS TRANSPORT & LOGISTICS ENTERPRISES | — | $97.5K |
| 2026-04-18 | 未碾磨香料籽 | ABHINANDAN AGRO INTERNATIONAL LTD | — | $47.5K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | SHRADDHA IMPEX | — | $16.9K |
| 2026-04-09 | 其他肉桂花 | ABHINANDAN | 印度 | $18.4K |
| 2026-04-09 | 未碾磨香料籽 | ABHINANDAN | 印度 | $38.6K |
| 2026-03-29 | 未碾磨香料籽 | HITAISHI TRADERS | — | $45.6K |
| 2026-03-28 | 其他肉桂花 | PRAGAST OVERSEAS, | 印度 | $18.6K |
| 2026-03-23 | 其他肉桂花 | CHUNGATH AGENCIES | — | $43.4K |
| 2026-03-12 | 其他肉桂花 | DNK IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $16.3K |