Apex Dai Viet Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Apex Đại Việt

6
进口笔数
356
出口笔数
$80.3K
进口金额
$16.97M
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $576.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $481.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $940.0K · 22 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $763.7K · 15 笔2025-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $81.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $448.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 7 笔2025-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $563.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.6K · 10 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $620.6K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $415.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $576.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $481.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $940.0K · 22 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $763.7K · 15 笔2025-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $81.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $448.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 7 笔2025-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $563.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.6K · 10 笔2025-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $620.6K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $415.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0107451301
企查查编码QVNU9HF5GG
成立日期2016-05-27
联系地址Thôn Hòe Thị, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN APEX ĐẠI VIỆT
企业英文名称APEX DAI VIET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84978686911
邮箱daiviet.apex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
140490其他植物产品
090611未磨肉桂
090831整粒豆蔻
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$46.5K
印度3$33.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度300$14.21M
越南31$1.82M
阿联酋1$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & G Impex越南2$39.2K未碾磨香料籽
Sarvadrik Imports & Exports Pvt. Ltd.印度3$21.9K其他钛制品、未碾磨香料籽
GG Impex印度1$19.3K女式化纤服装、其他鞋靴

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungath Agencies印度58$2.89M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Hipan Trading Co.印度46$2.78M未碾磨香料籽、带壳杏仁
First Choice Inc.印度25$1.51M未碾磨香料籽、其他肉桂花
M. Pankaj印度30$1.38M其他肉桂花、未碾磨香料籽
GG Impex印度34$1.38M土方机械零件、其他肉桂花
Pragast Overseas印度26$792.8K其他肉桂花、未磨肉桂
Chungath Agencies越南13$752.5K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Twin Star Spices LLP印度18$659.1K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Abhinandan印度13$625.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽
DNK Impex Private Ltd.印度18$365.2K其他肉桂花、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07未碾磨香料籽Sarvadrik Imports & Exports Pvt. Ltd.越南$7.3K
2025-06-30未碾磨香料籽Sarvadrik Imports & Exports Pvt. Ltd.印度$7.3K
2025-06-27未碾磨香料籽Sarvadrik Imports & Exports Pvt. Ltd.印度$7.3K
2025-02-25未碾磨香料籽G & G Impex越南$19.6K
2025-02-21未碾磨香料籽G & G Impex越南$19.6K
2025-01-02未碾磨香料籽GG Impex印度$19.3K

出口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未碾磨香料籽ABHINANDAN AGRO INTERNATIONAL LIMITED—$37.9K
2026-06-24其他肉桂花Twin Star Spices LLP印度$16.1K
2026-06-20未碾磨香料籽ABHINANDAN AGRO INTERNATIONAL LIMITED—$41.7K
2026-06-19其他肉桂花ABHINANDAN AGRO INTERNATIONAL LIMITED—$41.0K
2026-06-15其他肉桂花SHRADDHA IMPEX—$11.3K
2026-06-15未碾磨香料籽AVIDHRI PRIVATE LIMITED—$42.8K
2026-06-15其他肉桂花Hitaishi Traders—$34.3K
2026-06-10未碾磨香料籽ABHINANDAN AGRO INTERNATIONAL LIMITED—$46.5K
2026-06-10其他肉桂花G & G IMPEX印度$38.8K
2026-06-06其他肉桂花DNK Impex Private Ltd.印度$17.0K

相关企业 · 同类产品

Apex Dai Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →