TQT Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT TQT
20
进口笔数
0
出口笔数
$165.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109985394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQDCV3E |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT TQT |
| 企业英文名称 | TQT TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0989979280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $94.6K |
| 印度 | 7 | $70.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $62.9K | 其他石制品、其他石棉制品 |
| Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.4K | 硫化橡胶板片、其他塑料片材 |
| Shandong Seon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Cixi Heroos Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他矿物制品、冷轧不锈钢 |
| Weifang Hengtai Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 碳基制品、人造石墨 |
| Ferolite Jointings Ltd. | 印度 | 1 | $7.7K | 其他石制品、其他石棉制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $381 |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $544 |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $458 |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $454 |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $400 |