Lilama 3 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lilama 3
1
进口笔数
0
出口笔数
$42.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2600104526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9EFVEW |
| 成立日期 | 2006-06-22 |
| 联系地址 | Số 86, đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 3 |
| 企业英文名称 | LILAMA 3 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842438182554 |
| 邮箱 | info@lilama3.vn |
| 传真 | +842438182550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 515亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.7K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO., LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO., LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO., LTD. | 中国 | $666 |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-20 | 热轧合金钢板 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO., LTD. | 中国 | $317 |