CO LTD HUGI
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUGI
6
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316295215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FXFVG4 |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Số 5, Đường T4A, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUGI ELECTRIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Mộc Gia, 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84908267363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853932 | 放电灯 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN FORWARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $11.8K | 玩具模型、婴儿车 |
| CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 放电灯管镇流器、LED照明装置 |
| MINGHUI INDUSTRIAL TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $5.8K | 非办公金属家具、非LED电灯装置 |
| SHENZHEN PENEL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| CHEN XIAOYUN | 俄罗斯 | 1 | $126 | 电力控制板、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN PENEL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-24 | LED照明装置 | SHENZHEN PENEL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-16 | 放电灯管镇流器 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-16 | 放电灯 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $504 |
| 2025-06-16 | 放电灯 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-16 | 放电灯管镇流器 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $512 |
| 2025-06-16 | 放电灯 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $208 |
| 2025-06-16 | 放电灯 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $264 |
| 2025-06-16 | 其他电路开关装置 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $340 |
| 2025-06-16 | 放电灯管镇流器 | CHANGZHOU TOWNLITE LIGHTING ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $1.4K |