Gia Thuy Hydraulic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY LựC GIA THụY
3
进口笔数
29
出口笔数
$12.6K
进口金额
$507.9K
出口金额
2023-06-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703007607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYR61SJ |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | 135/2 đường Mỹ Phước -Tân Vạn, tổ 10, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY LỰC GIA THỤY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/2 đường Mỹ Phước -Tân Vạn, tổ 10, khu phố 1B, Phường An Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908276333 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $507.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $12.6K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $507.9K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 液压气压阀门 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2023-06-28 | 其他钢铁管件 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $309 |
| 2023-06-28 | 液压气压阀门 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2023-06-28 | 其他钢铁管件 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $329 |
| 2023-06-28 | 金属增强橡胶管 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2023-06-28 | 其他钢铁管件 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2023-06-28 | 其他钢铁管件 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2023-06-28 | 金属增强橡胶管 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-06-28 | 金属增强橡胶管 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $241 |
| 2023-06-28 | 金属增强橡胶管 | HIPRESS CO LTD | 中国台湾 | $35 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 机床零件及夹具 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-31 | 机床零件及夹具 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-12-31 | 机床零件及夹具 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-31 | 机床零件及夹具 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-31 | 机床零件及夹具 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-31 | 机床零件及夹具 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-12-30 | 机床零件及夹具 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2025-12-30 | 机床零件及夹具 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2025-12-30 | 机床零件及夹具 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2025-12-30 | 机床零件及夹具 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $919 |