Gia Thuy Hydraulic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 机床零件及夹具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY LựC GIA THụY

3
进口笔数
29
出口笔数
$12.6K
进口金额
$507.9K
出口金额
2023-06-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703007607
企查查编码QVNMYR61SJ
成立日期2021-11-02
联系地址135/2 đường Mỹ Phước -Tân Vạn, tổ 10, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY LỰC GIA THỤY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址135/2 đường Mỹ Phước -Tân Vạn, tổ 10, khu phố 1B, Phường An Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84908276333
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400922金属增强橡胶管
730799其他钢铁管件
841221液压直线马达
841319计量液体泵
842129液体过滤机械
846620机床零件及夹具
848120液压气压阀门
850590磁铁及零件

出口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
820890其他机器刀具
841319计量液体泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$507.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIPRESS CO LTD中国台湾3$12.6K金属增强橡胶管、其他钢铁管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南29$507.9K自行车车架零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-28液压气压阀门HIPRESS CO LTD中国台湾$72
2023-06-28其他钢铁管件HIPRESS CO LTD中国台湾$309
2023-06-28液压气压阀门HIPRESS CO LTD中国台湾$72
2023-06-28其他钢铁管件HIPRESS CO LTD中国台湾$329
2023-06-28金属增强橡胶管HIPRESS CO LTD中国台湾$21
2023-06-28其他钢铁管件HIPRESS CO LTD中国台湾$16
2023-06-28其他钢铁管件HIPRESS CO LTD中国台湾$14
2023-06-28金属增强橡胶管HIPRESS CO LTD中国台湾$20
2023-06-28金属增强橡胶管HIPRESS CO LTD中国台湾$241
2023-06-28金属增强橡胶管HIPRESS CO LTD中国台湾$35

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31机床零件及夹具SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$919
2025-12-31机床零件及夹具SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$8.4K
2025-12-31机床零件及夹具SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2025-12-31机床零件及夹具SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$919
2025-12-31机床零件及夹具SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$919
2025-12-31机床零件及夹具SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$8.5K
2025-12-30机床零件及夹具SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$919
2025-12-30机床零件及夹具SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.5K
2025-12-30机床零件及夹具SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$919
2025-12-30机床零件及夹具SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$919

相关企业 · 同类产品

Gia Thuy Hydraulic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →