HTP Logistics Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS HTP
9
进口笔数
1
出口笔数
$320.8K
进口金额
$5.3K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-07-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318186701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95Y0VUA |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | 366/7M Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS HTP |
| 企业英文名称 | HTP LOGISTICS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa Nhà TTM BUILDING, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0964349711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $320.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Guanqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.1K | 汽车座椅零件、PVC涂层织物 |
| Zhejiang Wanchang Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.8K | 汽车座椅零件、聚氨酯纺织物 |
| Linhai Tianyang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他功能机器、机床零件 |
| Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 贱金属帽架、贱金属脚轮 |
| Anji Youge Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tan Hoang | 澳大利亚 | 1 | $5.3K | 聚合物胶粘剂、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他功能机器 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-11-10 | 功能机器零件 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-10 | 功能机器零件 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-10 | 功能机器零件 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-11-10 | 功能机器零件 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-11-10 | 其他纸制品 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | LINHAI TIANYANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 塑料管 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $7 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $15 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $11 |
| 2025-07-04 | 钢铁螺钉螺栓 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $27 |
| 2025-07-04 | 塑料容器 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $74 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $443 |
| 2025-07-04 | 非自走式叉车 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $39 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $365 |
| 2025-07-04 | 非办公金属家具 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $175 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | NGUYEN TAN HOANG | 澳大利亚 | $470 |