Bauhaus International Architecture Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Kiến Trúc Quốc Tế Bauhaus
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104485045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE66WV24 |
| 成立日期 | 2010-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số nhà 8 Lô 017-HH2 Khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC QUỐC TẾ BAUHAUS |
| 企业英文名称 | BAUHAUS INTERNATIONAL ARCHITECTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 Ngõ 28 Phố Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842438228999 |
| 邮箱 | info@bha.vn |
| 官网 | www.bauhaus.com.vn |
| 传真 | 02438228999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $26.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L2 GROUP S.R.L. UNIPERSONALE | 意大利 | 1 | $26.0K | 铝制结构体、家用炊具 |
| Pirnar d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $25.6K | 铝制结构体、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 铝制结构体 | L2 GROUP S.R.L. UNIPERSONALE | 意大利 | $8.7K |
| 2023-10-13 | 铝制结构体 | L2 GROUP S.R.L. UNIPERSONALE | 意大利 | $17.3K |
| 2023-10-09 | 铝制结构体 | PIRNAR D.O.O | 斯洛文尼亚 | $25.6K |