CED Development & Construction Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Và Phát Triển Ced Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$125.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106481279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P8118M |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | Số 60, phố Hàng Bồ, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CED DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85A Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842435666829 |
| 传真 | 0435666829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $125.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haina Show Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Nantong Zhongfa Display Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $799 |
| 2025-06-30 | 其他塑料制品 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-06-30 | 贱金属配件 | NANTONG ZHONGFA DISPLAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $222 |