Tuan Tai Cashew Nut Export Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT XUấT KHẩU HạT ĐIềU TUấN TàI
46
进口笔数
178
出口笔数
$10.28M
进口金额
$22.99M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
21
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900381681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2095PM |
| 成立日期 | 2005-11-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 10, ấp Trường Thiện, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT XUẤT KHẨU HẠT ĐIỀU TUẤN TÀI |
| 企业英文名称 | TUAN TAI CASHEW NUT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0918403760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 23 | $3.66M |
| 加纳 | 9 | $2.93M |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.24M |
| 多哥 | 1 | $514.7K |
| 科特迪瓦 | 2 | $510.1K |
| 莫桑比克 | 1 | $392.2K |
| 冈比亚 | 2 | $388.4K |
| 布基纳法索 | 1 | $348.4K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $296.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $8.54M |
| 以色列 | 37 | $4.58M |
| 美国 | 57 | $3.84M |
| 土耳其 | 2 | $391.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $386.0K |
| 越南 | 3 | $357.6K |
| 泰国 | 3 | $338.1K |
| 荷兰 | 3 | $334.8K |
| 新加坡 | 1 | $145.7K |
| 英国 | 1 | $111.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG HOAVINH INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 6 | $1.66M | 带壳腰果 |
| HONG KONG GGS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $792.9K | 带壳腰果 |
| Veili Industry Co., Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $577.0K | 带壳腰果 |
| PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | 3 | $572.7K | 植物鞣料、带壳腰果 |
| Vink Corporation DMCC | 阿联酋 | 3 | $512.7K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Veili Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $511.4K | 带壳腰果 |
| Ningbo Qiaoyi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $455.4K | 带壳腰果 |
| PT ASIAN AGRO COMMODITIES | 印度尼西亚 | 2 | $451.3K | 植物鞣料、椰子干 |
| HONGKONG FIT SOURCING LTD SUZHOU FITOUR OUTDOOR CO LTD | 中国香港 | 2 | $388.4K | 带壳腰果、清洁用布 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $362.8K | 带壳腰果、其他香料 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 56 | $3.84M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | 12 | $2.75M | 去壳腰果 | |
| Pizhoi Eyal | 以色列 | 16 | $1.92M | 去壳腰果 |
| Hamama Meir Trading Ltd. | 以色列 | 11 | $1.32M | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $1.19M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Zhejiang Kunsun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.17M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 5 | $1.08M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.02M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Kerem Natural Food Industries A.L. Ltd. | 以色列 | 6 | $711.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Zhejiang Golden Fast Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $668.3K | 坚果及种子、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 带壳腰果 | Delta Star General Trading LLC | 加纳 | $807.7K |
| 2026-05-12 | 带壳腰果 | Assar International Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $323.0K |
| 2026-02-25 | 带壳腰果 | AST Enterprises FZCO | 坦桑尼亚 | $296.4K |
| 2025-12-22 | 带壳腰果 | Colossus Investment Ltd. | 尼日利亚 | $341.1K |
| 2025-12-04 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $215.7K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | PT ASIAN AGRO COMMODITIES | 印度尼西亚 | $226.0K |
| 2025-10-17 | 带壳腰果 | PT ASIAN AGRO COMMODITIES | 印度尼西亚 | $225.4K |
| 2025-08-14 | 带壳腰果 | HONG KONG HOAVINH INDUSTRIAL LTD | 加纳 | $154.8K |
| 2025-08-14 | 带壳腰果 | HONG KONG HOAVINH INDUSTRIAL LTD | 加纳 | $268.9K |
| 2025-07-22 | 带壳腰果 | HONG KONG HOAVINH INDUSTRIAL LTD | 加纳 | $422.6K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.4K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $224.5K |
| 2026-06-17 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $123.1K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $64.5K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $57.5K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $101.5K |
| 2026-06-05 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $223.9K |
| 2026-06-02 | 去壳腰果 | Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives | — | $207.5K |
| 2026-05-29 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $228.7K |
| 2026-05-20 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUTAIN CHUANGYUAN ... PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $229.5K |