IS SEI PRODUCTION & TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 棉缝纫线
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Is Sei
9
进口笔数
0
出口笔数
$40.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201298442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAN10BH |
| 成立日期 | 2013-05-24 |
| 联系地址 | Số 1F Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IS SEI |
| 企业英文名称 | IS SEI PRODUCTION AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1F Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84313842689 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $35.1K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohkoh Boeki Co., Ltd. | 日本 | 8 | $35.1K | 棉缝纫线、精梳棉纱 |
| ZHUJI JIANGHUAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 车辆制动零件、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 精梳棉纱 | SOH KOH BOEKI CO., LTD | 日本 | $4.8K |
| 2024-04-12 | 精梳棉纱 | SOH KOH BOEKI CO., LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-12-01 | 精梳棉纱 | SOH KOH BOEKI CO., LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-08-24 | 棉缝纫线 | SOH KOH BOEKI CO., LTD | 日本 | $4.1K |
| 2023-05-18 | 大理石/石灰华块 | SOH KOH BOEKI CO., LTD | 日本 | $6.3K |
| 2023-05-18 | 非LED灯具 | SOH KOH BOEKI CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-04-27 | 棉缝纫线 | SOH KOH BOEKI CO., LTD | 日本 | $4.3K |
| 2023-04-19 | 车辆制动零件 | ZHUJI JIANGHUAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-19 | 车辆制动零件 | ZHUJI JIANGHUAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-04-19 | 车辆制动零件 | ZHUJI JIANGHUAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $750 |