Ha Thanh Electrical Equipment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ E&T
10
进口笔数
0
出口笔数
$513.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500553246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYE4GMA |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Số 45 đường Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ E&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 03 ngõ 12 đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84966101172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $513.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $438.0K | 绝缘电线、光缆 |
| Hainan ZTO Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.8K | 绝缘电线、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-22 | 其他电路开关装置 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-12-06 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-06 | 其他电路开关装置 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $599 |
| 2025-12-06 | 绝缘电线 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.9K |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $567 |
| 2025-12-06 | 其他铝制品 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.9K |