Fancydog Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI FANCYDOG VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$35.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317665363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC8QS8J |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | 73 Nguyễn Đức Thuận, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FANCYDOG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FANCYDOG VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84918531083 |
| 邮箱 | fancudog665363@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $35.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 发饰 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-23 | 皮革手提包 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $169 |
| 2023-06-23 | 皮革手提包 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $286 |
| 2023-06-23 | 非合成纤维袜 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $320 |
| 2023-06-23 | 卫生用品 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $179 |
| 2023-06-23 | 皮革手提包 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $126 |
| 2023-06-23 | 大纸袋 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $132 |
| 2023-06-23 | 皮革随身盒 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $285 |
| 2023-06-23 | 发饰 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $685 |
| 2023-06-23 | 发饰 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $572 |